Róc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tách bỏ bằng lưỡi sắc phần bên ngoài của vật cứng, thường là cả phần vỏ.
Ví dụ:
Anh ấy róc sạch vỏ mía rồi chia cho mọi người.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Hết sạch (thường nói về nước).
Ví dụ:
Bể ngầm nhà tôi róc, phải gọi thợ ngay.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Rất khôn trong quan hệ đối xử, không bao giờ để cho mình chịu thua thiệt.
Ví dụ:
Anh ta tính róc, hiếm khi để mình lỗ.
Nghĩa 1: Tách bỏ bằng lưỡi sắc phần bên ngoài của vật cứng, thường là cả phần vỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng dao róc vỏ mía cho chúng tôi ăn.
- Bố róc lớp vỏ sần của khúc gỗ để làm sạch.
- Chú thợ róc vỏ sắn trước khi nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ mộc khéo tay róc lớp vỏ gỗ, để lộ thớ sáng bên trong.
- Bà ngoại ngồi hiên nhà, từ tốn róc từng khoanh mía nghe lách tách.
- Cô bán hàng róc vỏ dừa, mũi dao đi gọn như lột chiếc áo cứng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy róc sạch vỏ mía rồi chia cho mọi người.
- Lưỡi dao lướt đều, róc lớp vỏ thừa, trả lại thớ gỗ mịn như lụa.
- Tôi thích nhìn người thợ róc trái dừa, từng lát dao gọn ghẽ nghe rất đã tai.
- Người ta róc vỏ đời thô ráp của khúc gỗ, để hiện ra phần cốt lõi bền bỉ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Hết sạch (thường nói về nước).
1
Học sinh tiểu học
- Bình nước uống róc rồi, không còn giọt nào.
- Mưa tạnh lâu, ao sau nhà róc nước.
- Vòi nước hỏng, bể chứa trong lớp róc hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy bộ về đến nơi, chai nước đã róc, cổ họng khô rang.
- Sau cả ngày nắng, lu nước ngoài sân róc, nghe đáy khua nhẹ.
- Suối cạn róc, lộ ra những hòn sỏi xám trắng.
3
Người trưởng thành
- Bể ngầm nhà tôi róc, phải gọi thợ ngay.
- Lũ đi qua, mương vườn róc nước, đất nứt chân chim.
- Cả đêm tưới rau, thùng chứa róc, chỉ còn mùi ẩm của sắt.
- Chiếc can từng đầy, nay róc đến đáy, nghe như tiếng thở dài của mùa hạn.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Rất khôn trong quan hệ đối xử, không bao giờ để cho mình chịu thua thiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nói chuyện rất róc, luôn giữ phần lợi cho mình.
- Chị bán hàng róc lắm, mặc cả khó.
- Bạn Lan khá róc, không để ai bắt nạt đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy xử lý tình huống rất róc, vừa mềm mỏng vừa không thiệt phần mình.
- Trong lớp, Minh thương bạn nhưng cũng róc, chuyện nào ra chuyện nấy.
- Cậu kia róc thật, lời nói lúc nào cũng cài đường lui cho mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tính róc, hiếm khi để mình lỗ.
- Cô ấy đối đãi khéo mà róc, cân từng ly từng tí trong mọi cuộc trao đổi.
- Người róc thường mỉm cười trước, nhưng không để ai bước qua lằn ranh lợi ích.
- Sống tử tế nhưng đừng dại; khôn róc không phải là tham, mà là biết giữ phần công bằng cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tách bỏ bằng lưỡi sắc phần bên ngoài của vật cứng, thường là cả phần vỏ.
Từ đồng nghĩa:
gọt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| róc | Hành động, trung tính, cụ thể. Ví dụ: Anh ấy róc sạch vỏ mía rồi chia cho mọi người. |
| gọt | Trung tính, chỉ hành động dùng vật sắc để loại bỏ lớp ngoài. Ví dụ: Gọt vỏ trái cây. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Hết sạch (thường nói về nước).
Từ đồng nghĩa:
cạn khô
Từ trái nghĩa:
đầy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| róc | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái cạn kiệt, mạnh. Ví dụ: Bể ngầm nhà tôi róc, phải gọi thợ ngay. |
| cạn | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái nước đã hết, không còn. Ví dụ: Hồ nước đã cạn. |
| khô | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái không còn nước, ẩm ướt. Ví dụ: Giếng đã khô. |
| đầy | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái chứa đựng tối đa, không còn chỗ trống. Ví dụ: Bể nước đã đầy. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Rất khôn trong quan hệ đối xử, không bao giờ để cho mình chịu thua thiệt.
Từ đồng nghĩa:
tinh ranh khôn lỏi
Từ trái nghĩa:
ngây thơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| róc | Khẩu ngữ, chỉ sự khôn ngoan, tính toán, có phần tiêu cực. Ví dụ: Anh ta tính róc, hiếm khi để mình lỗ. |
| tinh ranh | Khẩu ngữ, có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khôn khéo để đạt lợi ích cá nhân. Ví dụ: Anh ta rất tinh ranh trong làm ăn. |
| khôn lỏi | Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, chỉ sự khôn vặt, tính toán chi li để không bị thiệt. Ví dụ: Đừng khôn lỏi quá, sẽ mất bạn bè. |
| ngây thơ | Trung tính đến hơi tiêu cực (trong ngữ cảnh này), chỉ sự thiếu kinh nghiệm, dễ tin người. Ví dụ: Cô ấy còn quá ngây thơ nên dễ bị lừa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tách vỏ hoặc khi nói về việc nước cạn kiệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi và không trang trọng.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự khôn khéo quá mức trong quan hệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "gọt" khi nói về việc tách vỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gọt" trong một số ngữ cảnh.
- Khi dùng để chỉ sự khôn khéo, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, tính từ; có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "róc vỏ", "nước róc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vỏ, nước) và trạng từ (rất, hết).
