Cạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm đứt lông, tóc hoặc râu bằng cách đưa lưỡi dao sát mặt da.
Ví dụ: Anh ấy cạo râu xong mới ra khỏi nhà.
2.
động từ
Làm cho lớp mỏng bên ngoài rời ra, bong ra bằng cách dùng vật có cạnh sắc đưa sát bề mặt.
Ví dụ: Anh thợ cạo sạch lớp sơn bong trước khi trét bột.
3.
động từ
Mắng gay gắt.
Ví dụ: Anh ta bị sếp cạo giữa cuộc họp vì báo cáo ẩu.
Nghĩa 1: Làm đứt lông, tóc hoặc râu bằng cách đưa lưỡi dao sát mặt da.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố cạo râu trước gương.
  • Anh thợ cắt tóc cạo gáy cho chú.
  • Mẹ giúp em cạo lông cổ tay bị dính keo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nào chú cũng cạo râu gọn gàng rồi mới đi làm.
  • Thợ hớt tóc dùng kem và dao cạo để cạo sạch phần mai.
  • Bạn diễn viên phải cạo trọc đầu để vào vai nhà sư.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cạo râu xong mới ra khỏi nhà.
  • Một đường dao thiếu cẩn thận là xước mặt, nên tôi cạo chậm và chắc.
  • Ngày giỗ, ông quyết cạo mái tóc dài, bảo muốn gọn ghẽ cùng tổ tiên.
  • Có những ngày bận đến mức râu mọc tua tủa, tôi chỉ ước có năm phút để cạo cho sạch.
Nghĩa 2: Làm cho lớp mỏng bên ngoài rời ra, bong ra bằng cách dùng vật có cạnh sắc đưa sát bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng dao cạo lớp vỏ cà rốt.
  • Con cạo sạch bùn bám trên dép.
  • Chú công nhân cạo sơn cũ trên cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô cẩn thận cạo lớp cháy đen trên mặt bánh rồi mới ăn.
  • Người thợ cạo mảng rỉ trên ống nước trước khi sơn lại.
  • Minh dùng thẻ nhựa cạo nhãn dán cho mặt bàn phẳng phiu.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ cạo sạch lớp sơn bong trước khi trét bột.
  • Tôi ngồi dưới hiên, từ tốn cạo từng lớp rêu trên bậc thềm, nghe mùi đá ẩm bật dậy.
  • Có những ký ức bám lì như nhựa thông, cạo mãi mới rời mép gỗ.
  • Cạo đi lớp bề mặt cũ, ta mới thấy thớ vật liệu còn chắc đến đâu.
Nghĩa 3: Mắng gay gắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cạo bạn vì nói chuyện trong giờ.
  • Mẹ cạo em vì làm vỡ chén.
  • Bác bảo vệ cạo mấy bạn trèo rào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Về muộn, nó bị bố cạo cho một trận nên thân.
  • Thầy chủ nhiệm cạo cả lớp vì không làm bài tập.
  • Bạn bị cô tổng phụ trách cạo vì xả rác ở sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị sếp cạo giữa cuộc họp vì báo cáo ẩu.
  • Chỉ một tin nhắn chậm trả lời, tôi bị cạo một tràng choáng váng.
  • Mẹ tôi nóng tính, thấy tôi lười là cạo không kiêng nể câu nào.
  • Có lúc lời cạo như lưỡi dao, xước cả lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm đứt lông, tóc hoặc râu bằng cách đưa lưỡi dao sát mặt da.
Nghĩa 2: Làm cho lớp mỏng bên ngoài rời ra, bong ra bằng cách dùng vật có cạnh sắc đưa sát bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạo Hành động loại bỏ lớp bề mặt. Ví dụ: Anh thợ cạo sạch lớp sơn bong trước khi trét bột.
nạo Hành động loại bỏ lớp mỏng bằng cách cào, gọt, trung tính. Ví dụ: Cô ấy dùng dao nạo để cạo sạch lớp rêu bám trên tường.
Nghĩa 3: Mắng gay gắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạo Thái độ gay gắt, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta bị sếp cạo giữa cuộc họp vì báo cáo ẩu.
xạc Hành động mắng mỏ gay gắt, thường mang tính chất khiển trách nặng nề, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta bị sếp xạc một trận tơi bời.
khen Hành động bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá tốt, trung tính. Ví dụ: Cô giáo khen em học giỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cạo râu, cạo tóc hoặc cạo lớp bề mặt như sơn, gỉ sét.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành làm đẹp, cơ khí hoặc xây dựng khi nói về việc làm sạch bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng với nghĩa mắng gay gắt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động làm sạch bề mặt hoặc cắt tỉa lông, tóc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "mắng" khi dùng với nghĩa mắng gay gắt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cắt" khi nói về tóc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khi dùng với nghĩa mắng, cần cẩn thận để tránh gây hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cạo râu", "cạo tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "râu", "tóc") hoặc danh từ chỉ bề mặt (như "sơn", "gỗ").
cắt xén tỉa nhổ tẩy gọt nạo bóc lột đẽo