Xén

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cắt bớt phần ngọn hoặc mép thừa cho thật bằng nhau.
Ví dụ: Thợ xén bớt mép gỗ cho mặt bàn phẳng phiu.
2.
động từ
Cắt cho đỡ gọn.
Ví dụ: Chị xén bớt tờ hóa đơn cho vừa phong bì.
3.
động từ
(kng.). Lấy bớt đi một phần nhỏ để dành hoặc dùng vào việc khác.
Nghĩa 1: Cắt bớt phần ngọn hoặc mép thừa cho thật bằng nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô xén mép giấy cho thẳng tắp trước khi dán lên bìa.
  • Bố xén ngọn hàng rào để bờ cây nhìn gọn gàng.
  • Con xén tóc mái một chút để không che mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khéo tay, xén viền tờ giấy màu để làm khung ảnh cân đều.
  • Chú thợ làm vườn xén tỉa chóp cây, nhìn hàng cây như nhau tăm tắp.
  • Thợ may xén mép vải bị lệch để đường gấu quần ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Thợ xén bớt mép gỗ cho mặt bàn phẳng phiu.
  • Người thợ vườn xén hàng dâm bụt, biến mảng xanh rối rắm thành bức tường mịn đều.
  • Chị thợ may xén đường lai, một nhát kéo gọn gàng, kim chỉ đi sau nghe rất êm.
  • Anh thợ mộc xén cạnh ván, mùi gỗ mới thơm lừng như một lời hứa về món đồ hoàn thiện.
Nghĩa 2: Cắt cho đỡ gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xén bớt bìa vở thừa để quyển vở gọn vào cặp.
  • Cô xén nhãn dán dài quá cho vừa chỗ ghi tên.
  • Con xén sợi dây buộc bóng bay để khỏi vướng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn xén phần mép đề cương lòi ra để tập tài liệu không bị cộm.
  • Anh trai xén đoạn dây tai nghe rối, thay đầu nối cho gọn túi.
  • Thợ xén tờ poster dài quá để dán vừa bảng tin.
3
Người trưởng thành
  • Chị xén bớt tờ hóa đơn cho vừa phong bì.
  • Anh sửa xe xén đoạn ống nhựa dư, cho đường ống nằm gọn và kín.
  • Cô biên tập xén mẩu giấy nhắc việc, bỏ chỗ thừa để dán lên màn hình mà không che khuất.
  • Ông thợ ảnh xén bức in ở viền, để bức ảnh lọt thỏm vào khung nhỏ.
Nghĩa 3: (kng.). Lấy bớt đi một phần nhỏ để dành hoặc dùng vào việc khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cắt bớt phần ngọn hoặc mép thừa cho thật bằng nhau.
Từ đồng nghĩa:
sén
Từ Cách sử dụng
xén Trung tính, chỉ hành động cắt gọt có chủ đích để làm gọn, bằng phẳng. Ví dụ: Thợ xén bớt mép gỗ cho mặt bàn phẳng phiu.
sén Trung tính, chỉ hành động cắt gọt để làm bằng, gọn. Ví dụ: Sén tóc mái cho đều.
Nghĩa 2: Cắt cho đỡ gọn.
Từ đồng nghĩa:
tỉa sén
Từ Cách sử dụng
xén Trung tính, chỉ hành động cắt bớt để làm cho gọn gàng hơn. Ví dụ: Chị xén bớt tờ hóa đơn cho vừa phong bì.
tỉa Trung tính, chỉ hành động cắt bớt để làm gọn gàng, đẹp hơn. Ví dụ: Tỉa cành cây cho bớt um tùm.
sén Trung tính, chỉ hành động cắt gọt để làm gọn. Ví dụ: Sén hàng rào cho thẳng thớm.
Nghĩa 3: (kng.). Lấy bớt đi một phần nhỏ để dành hoặc dùng vào việc khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xén Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động lấy bớt một phần nhỏ (thường là không chính đáng) từ tổng thể. Ví dụ:
ăn bớt Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động lấy đi một phần nhỏ không chính đáng. Ví dụ: Anh ta hay ăn bớt tiền công của thợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cắt tóc, cắt cỏ hoặc cắt tỉa cây cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về làm vườn hoặc chăm sóc cây cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về việc cắt tỉa, chăm sóc cây cối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành làm vườn, nông nghiệp hoặc thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và nghệ thuật.
  • Không mang tính kỹ thuật cao, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cắt tỉa nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao như trong kỹ thuật cơ khí.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến cây cối, tóc tai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cắt" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Xén" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "cắt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xén cỏ", "xén giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cỏ, giấy), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (nhẹ, mạnh).