Nạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho lớp móng bên ngoài bong ra thành mảng, thành thỏi hoặc sợi nhỏ bằng cách dùng vật có đầu sắc cào sát bề mặt.
Ví dụ:
Anh nạo củ khoai cho vào chảo rán.
2.
danh từ
Dụng cụ có đầu sắc dùng để nạo.
Ví dụ:
Tôi mua một cái nạo mới cho gian bếp.
Nghĩa 1: Làm cho lớp móng bên ngoài bong ra thành mảng, thành thỏi hoặc sợi nhỏ bằng cách dùng vật có đầu sắc cào sát bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nạo cùi dừa để làm kẹo.
- Cô nạo cà rốt thành sợi cho vào salad.
- Bố dùng thìa nạo hạt mít còn dính vào bát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nạo vỏ cam mỏng để lấy tinh dầu thơm.
- Cậu dùng dao nạo lớp sáp trên vỏ bút chì cho sáng màu.
- Chú thợ mộc nạo bề mặt gỗ cho nhẵn trước khi sơn.
3
Người trưởng thành
- Anh nạo củ khoai cho vào chảo rán.
- Người đầu bếp khẽ nạo vỏ chanh, hương thơm bừng lên.
- Thợ xây nạo lớp xi măng thừa ở mép gạch để mạch tường gọn gàng.
- Có những ký ức phải nạo dần lớp bụi thời gian, chạm vào mới thấy vẫn còn tươi.
Nghĩa 2: Dụng cụ có đầu sắc dùng để nạo.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho con cái nạo để bào dưa leo.
- Cái nạo này giúp nạo cà rốt thành sợi dài.
- Con cất cái nạo vào ngăn kéo bếp nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở phòng thực hành, mỗi nhóm có một cái nạo để bào củ quả.
- Cái nạo răng cưa tạo sợi rau đều và đẹp hơn.
- Bạn nhớ rửa sạch cái nạo sau khi dùng, kẻo gỉ sét.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một cái nạo mới cho gian bếp.
- Loại nạo bản rộng nạo nhanh nhưng dễ trượt tay, cần cẩn thận.
- Cửa hàng vừa về nạo chuyên dụng cho phô mai, lưỡi sắc và bền.
- Cầm cái nạo đúng góc, lực vừa tay, lát cắt sẽ mỏng và đều như ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho lớp móng bên ngoài bong ra thành mảng, thành thỏi hoặc sợi nhỏ bằng cách dùng vật có đầu sắc cào sát bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nạo | Hành động vật lý, dùng sức, có tính chất loại bỏ lớp bề mặt. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh nạo củ khoai cho vào chảo rán. |
| cạo | Trung tính, thông dụng. Thường dùng để loại bỏ lớp mỏng, lông, tóc, hoặc bề mặt nhẹ nhàng hơn "nạo" một chút, nhưng có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh tương tự. Ví dụ: Cạo vỏ khoai tây cho sạch. |
Nghĩa 2: Dụng cụ có đầu sắc dùng để nạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch bề mặt hoặc chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả quy trình kỹ thuật hoặc công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, cơ khí hoặc nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc thực tiễn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động làm sạch hoặc chuẩn bị bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "cạo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nạo" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nạo" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nạo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nạo vỏ". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nạo" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "nạo dừa". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm, ví dụ: "nạo sắc".
