Búng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh.
2.
động từ
Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít.
3.
động từ
(chuyên môn). Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực.
4.
động từ
(Tôm) co và nẩy mình lên để di chuyển.
5.
động từ
Phồng má ngậm đầy trong miệng.
6.
danh từ
Lượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động búng tay hoặc búng vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chuyền, để chỉ kỹ thuật chuyền bóng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
- Trong thể thao, mang tính kỹ thuật và chuyên môn cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nhanh, nhẹ nhàng, hoặc kỹ thuật trong thể thao.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "bật" khi không cần nhấn mạnh kỹ thuật búng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "bật" hoặc "đập".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, đặc biệt trong thể thao.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Búng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Búng" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "búng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "búng tay", "búng bóng". Khi là danh từ, "búng" có thể đứng sau các lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một búng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "búng" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể nhỏ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với lượng từ như "một".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
