Phồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho hoặc trở nên căng đầy ra và to lên.
Ví dụ:
Áo mưa phồng lên vì gió giật.
2.
động từ
(Da) rộp lên, trong có nước, do bị cọ xát nhiều.
Ví dụ:
Chà xát liên hồi khiến da gót chân phồng rộp.
Nghĩa 1: Làm cho hoặc trở nên căng đầy ra và to lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng bay phồng lên khi cô thổi hơi vào.
- Bánh bao phồng to trong nồi hấp.
- Con ếch phồng bụng để dọa mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió tạt làm cánh buồm phồng căng, thuyền lao nhanh hơn.
- Chiếc gối bị nhồi quá tay nên phồng lệch một góc.
- Cậu ấy hít một hơi thật sâu, lồng ngực phồng lên trước giờ ra sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Áo mưa phồng lên vì gió giật.
- Lời khen sáo rỗng đôi khi chỉ làm cái tôi phồng to rồi xẹp xuống ngay.
- Kế hoạch phồng số liệu sẽ sớm bị soi khi đi vào triển khai.
- Chỉ một cơn giận, lồng ngực phồng lên như muốn vỡ, rồi lắng lại như chưa từng có.
Nghĩa 2: (Da) rộp lên, trong có nước, do bị cọ xát nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Đi giày mới lâu quá, gót chân bị phồng.
- Con nắm chổi quét sân nhiều, tay phồng rộp.
- Tay mẹ rửa bát nước nóng, da đầu ngón bị phồng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập cầm vợt cả buổi, lòng bàn tay phồng bóng nước.
- Đi leo núi không mang tất dày, ngón chân phồng rộp khó chịu.
- Cầm bút vẽ liên tục, chỗ tì ở ngón tay cái phồng lên.
3
Người trưởng thành
- Chà xát liên hồi khiến da gót chân phồng rộp.
- Sau chuyến hành quân dã chiến, mấy vết phồng nước dưới lòng bàn chân mới bắt đầu se lại.
- Đeo cuốc suốt mùa vụ, bàn tay phồng rộp thành từng mảng, mỗi nhịp nắm lại đều nhói.
- Một đôi giày đẹp nhưng làm chân phồng rộp thì rốt cuộc cũng chỉ là gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho hoặc trở nên căng đầy ra và to lên.
Từ đồng nghĩa:
căng phình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phồng | Diễn tả hành động hoặc trạng thái vật thể trở nên căng, đầy, to ra do chứa khí hoặc chất lỏng, thường mang tính tự nhiên hoặc do tác động làm đầy. Ví dụ: Áo mưa phồng lên vì gió giật. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy, chặt, không còn chỗ trống. Ví dụ: Bóng bay căng tròn. |
| phình | Trung tính, diễn tả sự nở ra, to ra một cách tự nhiên hoặc do chứa đầy. Ví dụ: Bụng phình to sau bữa ăn. |
| xẹp | Trung tính, diễn tả trạng thái mất đi sự căng đầy, trở nên phẳng hoặc nhỏ lại. Ví dụ: Bánh xe bị xẹp lốp. |
| hóp | Trung tính, diễn tả trạng thái lõm vào, nhỏ lại. Ví dụ: Bụng hóp lại vì đói. |
Nghĩa 2: (Da) rộp lên, trong có nước, do bị cọ xát nhiều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phồng | Diễn tả trạng thái da bị tổn thương, nổi lên thành bọng chứa dịch, thường do ma sát hoặc bỏng. Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đau đớn, tổn thương. Ví dụ: Chà xát liên hồi khiến da gót chân phồng rộp. |
| rộp | Trung tính, diễn tả trạng thái da bị tổn thương, nổi lên thành bọng chứa dịch. Ví dụ: Tay bị rộp nước do cầm cuốc lâu. |
| lặn | Trung tính, diễn tả sự biến mất hoặc giảm đi của một vết sưng, mụn, hoặc bọng nước trên da. Ví dụ: Vết phồng do bỏng đã lặn dần. |
| xẹp | Trung tính, diễn tả trạng thái mất đi sự căng đầy của bọng nước, trở nên phẳng. Ví dụ: Bọng nước phồng lên rồi tự xẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da bị rộp hoặc vật thể bị căng lên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc mô tả hiện tượng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học hoặc vật lý khi nói về hiện tượng phồng rộp hoặc giãn nở.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc tình trạng da.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "căng" hoặc "rộp" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "căng" khi miêu tả vật thể.
- Khác biệt với "rộp" ở chỗ "phồng" có thể chỉ cả vật thể và da, còn "rộp" thường chỉ da.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phồng lên", "phồng rộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (như "da", "bánh"), và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
