Phù

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(hoặc tính từ). Triệu chứng ứ đọng chất dịch trong các mô của cơ thể, thường thấy ở dưới da, khiến cho da phồng căng.
2.
danh từ
(cũ; ít dùng). Bùa.
3.
động từ
Từ mô tả tiếng thổi mạnh ở miệng ra.
Ví dụ: Anh thổi phù, tro tàn bùng lên.
4.
danh từ
Phò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ triệu chứng sưng phù của cơ thể, ít dùng trong nghĩa khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để mô tả triệu chứng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong y học, nhưng có thể bình dân trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng y khoa hoặc hiện tượng sưng phồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc khi không cần thiết.
  • Ít dùng trong nghĩa "bùa" hoặc "phò" trong giao tiếp hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với từ "sưng" ở chỗ "phù" thường chỉ triệu chứng nghiêm trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phù" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phù" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy, và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phù" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ hoặc tính từ, nó có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ tùy theo cấu trúc câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phù" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc đi kèm với các phó từ chỉ mức độ khi là tính từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới