Chướng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái lẽ thường và gây cho mọi người cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Anh ấy nạt phục vụ chỉ vì món ra chậm, nhìn rất chướng.
Nghĩa: Trái lẽ thường và gây cho mọi người cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy nói leo giữa giờ, nghe thật chướng.
  • Bạn kia vứt rác giữa sân, ai cũng thấy chướng.
  • Đang ăn mà khua bát đũa ầm ĩ, chướng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ nhóm đang bàn bài mà bạn cứ xen vào khoe điện thoại, thấy chướng vô cùng.
  • Trong lớp, có người cố tình cười lớn khi thầy giảng, không chỉ ồn mà còn chướng.
  • Đám đông đang xếp hàng ngay ngắn, bỗng có bạn chen lên trước, ai nhìn cũng thấy chướng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nạt phục vụ chỉ vì món ra chậm, nhìn rất chướng.
  • Giữa cuộc họp trang nghiêm, vài câu đùa kém duyên vang lên, cái chướng lan ra như một làn hơi lạnh.
  • Tiệc cưới đang ấm cúng, có người nhậu say nói lời phô phang, ai nấy đều thấy chướng trong lòng.
  • Đêm lễ tưởng niệm, một chiếc xe mở nhạc xập xình chạy ngang, sự chướng ấy làm không khí vỡ vụn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái lẽ thường và gây cho mọi người cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dễ chịu thuận mắt hài hoà
Từ Cách sử dụng
chướng Tiêu cực, diễn tả sự không phù hợp, gây khó chịu hoặc bực mình. Ví dụ: Anh ấy nạt phục vụ chỉ vì món ra chậm, nhìn rất chướng.
khó chịu Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, không vừa ý. Ví dụ: Mùi thuốc lá thật khó chịu.
ngứa mắt Khẩu ngữ, diễn tả sự khó chịu, bực mình khi nhìn hoặc nghe thấy điều gì đó không vừa ý. Ví dụ: Cái kiểu ăn nói ngứa mắt đó khiến tôi không muốn nghe.
dễ chịu Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, không gây phiền hà. Ví dụ: Không khí ở đây thật dễ chịu.
thuận mắt Khẩu ngữ, diễn tả sự hài lòng, dễ chịu khi nhìn. Ví dụ: Cách bài trí này trông rất thuận mắt.
hài hoà Trang trọng, diễn tả sự cân đối, đẹp đẽ, không gây khó chịu. Ví dụ: Bức tranh có màu sắc hài hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ của ai đó gây khó chịu cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ về một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu do hành vi hoặc thái độ của ai đó gây ra.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó chịu" nhưng "chướng" thường mang tính chủ quan hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chướng", "quá chướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
ngang trái nghịch khó gai ngứa bất phi quái dị
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...