Nghịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Trẻ con) chơi đùa những trò đáng lẽ không nên hoặc không được phép vì có thể gây hại.
Ví dụ:
Đừng để trẻ nghịch dao kéo trong bếp.
2.
tính từ
Không thuận, ngược lại với thuận.
Ví dụ:
Kế hoạch gặp toàn gió nghịch.
3.
tính từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Hay làm loạn, có hoạt động chống đối.
Ví dụ:
Sử cũ gọi kẻ chống triều là nghịch thần.
Nghĩa 1: (Trẻ con) chơi đùa những trò đáng lẽ không nên hoặc không được phép vì có thể gây hại.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng nghịch ổ điện, nguy hiểm lắm.
- Bé nghịch kéo đuôi mèo, mèo kêu ré lên.
- Bạn Nam nghịch bút, làm mực văng khắp vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nghịch bật lửa trong lớp, làm cả bọn hốt hoảng.
- Thằng em nghịch nước ngoài ban công, sàn nhà ướt nhẹp.
- Cứ nghịch điện thoại của bố mẹ là bị nhắc ngay.
3
Người trưởng thành
- Đừng để trẻ nghịch dao kéo trong bếp.
- Con bé nghịch dây sạc, tôi phải cất hết cho yên tâm.
- Thằng nhóc càng bị cấm càng nghịch, như muốn thử giới hạn của người lớn.
- Thấy bọn trẻ nghịch cát giữa trưa nắng, tôi vừa thương vừa lo nó ốm.
Nghĩa 2: Không thuận, ngược lại với thuận.
1
Học sinh tiểu học
- Gió nghịch thổi ngược hướng thuyền.
- Con đường này dốc nghịch, đi lên mệt hơn.
- Trời mưa đúng lúc, thời tiết thật nghịch ý chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi xe đạp gặp gió nghịch, chân đạp mà xe như đứng yên.
- Lịch học tréo nghoe, giờ giấc cứ nghịch nhau khiến tụi mình khó sắp xếp.
- Nước chảy nghịch dòng ở khúc quanh, trông rất lạ.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch gặp toàn gió nghịch.
- Có những ngày mọi thứ quay lưng, thời thế nghịch lòng người.
- Tính anh thẳng, nên lời nói nhiều lúc nghịch tai kẻ quen nịnh bợ.
- Duyên phận đôi khi nghịch chiều, gặp đúng lúc lại chẳng đúng người.
Nghĩa 3: (cũ; kết hợp hạn chế). Hay làm loạn, có hoạt động chống đối.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, kẻ nghịch vua sẽ bị trừng phạt.
- Chuyện cũ kể rằng ai nghịch triều đình thì bị bắt.
- Trong truyện, tướng giặc nghịch lệnh nên thua trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép bọn nghịch thần, phản lại triều chính.
- Trong vở tuồng cổ, nhân vật bị quy là nghịch tặc vì dấy loạn.
- Kẻ nghịch mệnh quân vương thường chịu kết cục bi thảm.
3
Người trưởng thành
- Sử cũ gọi kẻ chống triều là nghịch thần.
- Một lời buộc tội “nghịch” thời ấy đủ đẩy cả dòng họ vào tai họa.
- Trong văn bia, chữ nghịch lạnh lùng như nhát chém, phán xử số phận con người.
- Đọc đến đoạn họ bị quy tội nghịch mà rùng mình, thấy cái khắc nghiệt của quyền lực xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Trẻ con) chơi đùa những trò đáng lẽ không nên hoặc không được phép vì có thể gây hại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghịch | Thường dùng cho trẻ em, mang sắc thái tinh nghịch, đôi khi có chút tiêu cực vì hành động có thể gây hại hoặc không đúng mực. Ví dụ: Đừng để trẻ nghịch dao kéo trong bếp. |
| phá phách | Mạnh hơn "nghịch", thường chỉ hành động cố ý gây hư hại, tiêu cực. Ví dụ: Thằng bé phá phách đồ đạc trong nhà. |
| quậy | Khẩu ngữ, chỉ hành động gây rối, làm ồn ào, đôi khi có ý tinh nghịch nhưng cũng có thể gây phiền toái. Ví dụ: Mấy đứa nhỏ quậy quá trời. |
| nghịch ngợm | Trung tính đến hơi tích cực, chỉ sự tinh nghịch, đáng yêu của trẻ con, ít hàm ý gây hại hơn "nghịch" đơn thuần. Ví dụ: Con bé nghịch ngợm trốn tìm sau rèm. |
| ngoan | Trung tính, chỉ sự vâng lời, không gây rối, cư xử đúng mực. Ví dụ: Con bé rất ngoan, không bao giờ nghịch phá. |
| hiền | Trung tính, chỉ tính cách nhẹ nhàng, không hung hăng, không gây sự. Ví dụ: Thằng bé hiền lành, ít khi nghịch ngợm. |
Nghĩa 2: Không thuận, ngược lại với thuận.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghịch | Trung tính, chỉ sự đối lập, không tương thích, không xuôi chiều. Ví dụ: Kế hoạch gặp toàn gió nghịch. |
| ngược | Trung tính, chỉ sự đối lập về hướng, chiều, hoặc quan điểm. Ví dụ: Gió thổi ngược chiều. |
| trái | Trung tính, chỉ sự đối lập, không phù hợp, không đúng. Ví dụ: Anh ấy làm trái lời mẹ dặn. |
| đối lập | Trang trọng hơn, chỉ sự đối chọi, khác biệt hoàn toàn. Ví dụ: Hai quan điểm đối lập nhau. |
| thuận | Trung tính, chỉ sự xuôi chiều, phù hợp, dễ dàng. Ví dụ: Gió thổi thuận buồm xuôi gió. |
| xuôi | Trung tính, chỉ sự theo chiều, không gặp trở ngại. Ví dụ: Dòng nước chảy xuôi. |
Nghĩa 3: (cũ; kết hợp hạn chế). Hay làm loạn, có hoạt động chống đối.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghịch | Cũ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động chống đối, gây rối loạn trật tự xã hội hoặc chính quyền. Ví dụ: Sử cũ gọi kẻ chống triều là nghịch thần. |
| chống đối | Tiêu cực, chỉ hành động phản kháng, không tuân theo. Ví dụ: Họ chống đối chính sách mới của nhà nước. |
| phản kháng | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự phản đối, chống lại một cách mạnh mẽ. Ví dụ: Người dân phản kháng lại sự áp bức. |
| làm loạn | Tiêu cực, chỉ hành động gây mất trật tự, hỗn loạn. Ví dụ: Bọn cướp làm loạn cả một vùng. |
| tuân thủ | Trang trọng, chỉ sự chấp hành, làm theo quy định. Ví dụ: Mọi người cần tuân thủ luật giao thông. |
| vâng lời | Trung tính, chỉ sự nghe theo, chấp hành mệnh lệnh. Ví dụ: Dân chúng vâng lời triều đình. |
| phục tùng | Trang trọng, chỉ sự chấp nhận quyền lực, mệnh lệnh của người khác. Ví dụ: Người lính phải phục tùng mệnh lệnh cấp trên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của trẻ con khi chơi đùa quá mức hoặc không đúng mực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành vi không thuận lợi hoặc trái ngược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh đối lập hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành vi không đúng mực của trẻ em.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi miêu tả sự đối lập cần thiết.
- Phong cách chủ yếu là khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành vi của trẻ em hoặc tình huống không thuận lợi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "ngược" khi chỉ sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngược" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ hành vi của trẻ em.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Nghịch" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Nghịch" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "nghịch" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con nghịch". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "trẻ con nghịch ngợm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Nghịch" có thể kết hợp với danh từ (trẻ con), phó từ (rất, quá), và các từ chỉ mức độ khác khi là tính từ.
