Hiếu động

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có bản tính thích hoạt động, không chịu ngồi yên.
Ví dụ: Đứa trẻ hiếu động ít khi chịu ngồi yên trên ghế.
Nghĩa: Có bản tính thích hoạt động, không chịu ngồi yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé hiếu động chạy khắp sân trường không chịu ngồi một chỗ.
  • Con mèo hiếu động cứ đuổi theo chiếc lá rơi ngoài hiên.
  • Bé Lan hiếu động nên vừa học xong đã rủ bạn ra nhảy dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh khá hiếu động, giờ ra chơi là cậu ấy bày trò đá cầu khắp sân.
  • Tính cách hiếu động khiến lớp trưởng luôn tìm cách tham gia mọi hoạt động của trường.
  • Cô em họ hiếu động, ngồi học một lúc là chân tay đã muốn đi lại khắp phòng.
3
Người trưởng thành
  • Đứa trẻ hiếu động ít khi chịu ngồi yên trên ghế.
  • Anh chàng ấy hiếu động đến mức ngày nghỉ cũng phải tìm việc để làm cho đỡ ngứa tay.
  • Con người hiếu động thường thấy thời gian trôi chậm khi phải chờ đợi.
  • Nhờ bản tính hiếu động, cô ấy dễ hòa nhập trong những môi trường sôi nổi và nhiều việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có bản tính thích hoạt động, không chịu ngồi yên.
Từ đồng nghĩa:
hiếu động hiếu hoạt
Từ trái nghĩa:
trầm lặng ì ạch lì lợm
Từ Cách sử dụng
hiếu động trung tính, hơi thân mật; miêu tả trẻ em/người năng nổ, nhộn nhịp Ví dụ: Đứa trẻ hiếu động ít khi chịu ngồi yên trên ghế.
hiếu động trung tính; dùng như tự lặp khi thay thế trong văn cảnh nhấn mạnh tính chất Ví dụ: Đứa trẻ rất hiếu động, khó ngồi yên trong lớp.
hiếu hoạt trang trọng, ít dùng; nghĩa gần tương đương ‘ưa hoạt động’ Ví dụ: Cậu bé khá hiếu hoạt, luôn muốn tham gia trò chơi.
trầm lặng trung tính, thiên tả tính ít hoạt động, ít bộc lộ Ví dụ: So với anh trai hiếu động, em gái trầm lặng hơn nhiều.
ì ạch khẩu ngữ, sắc thái chê, chậm chạp, lười vận động Ví dụ: Thằng bé trước kia hiếu động mà nay lại ì ạch, chẳng muốn làm gì.
lì lợm khẩu ngữ, không phù hợp nghĩa hoạt động; (loại) Ví dụ: (Loại – không phải trái nghĩa trực tiếp)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có tính cách năng động, không chịu ngồi yên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự năng động, tích cực, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có tính cách năng động, thích hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn có tính cách tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "năng động", nhưng "hiếu động" thường chỉ sự không chịu ngồi yên, trong khi "năng động" có thể chỉ sự tích cực trong công việc.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả hành vi tiêu cực hoặc gây rối.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu động", "khá hiếu động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".