Quậy
Nghĩa & Ví dụ
1. Quẫy.
Ví dụ:
Anh ta bị chuột rút nên quậy chân để đỡ đau.
2. Khuấy.
Ví dụ:
Anh quậy ly trà cho đường hòa hết rồi mới nhấp môi.
3.
khẩu ngữ
Phá quấy, không để cho yên.
Ví dụ:
Xin đừng quậy nữa, tôi cần chút yên tĩnh.
Nghĩa 1: Quẫy.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá mắc lưới quậy mạnh làm nước bắn tung tóe.
- Em bé mừng quá, quậy tay chân trên giường.
- Con chó mừng chủ, đuôi quậy liên hồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chạm vào mặt nước lạnh, nó quậy người né sang như một phản xạ.
- Cậu bé quậy chân dưới ao, tạo thành những vòng tròn lan rộng.
- Bị giữ chặt, con mèo quậy dữ, mắt trợn tròn đầy hoảng sợ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị chuột rút nên quậy chân để đỡ đau.
- Trong vùng nước đục, con cá vẫn quậy mình tìm lối thoát, như một thói quen sinh tồn.
- Đứa trẻ quậy tay giữa không trung, cố với lấy ánh sáng lọt qua rèm cửa.
- Cô bỗng quậy vai, rũ khỏi mình cảm giác nặng nề của một ngày dài.
Nghĩa 2: Khuấy.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo con quậy sữa cho tan đường.
- Bạn dùng đũa quậy canh để khỏi vón.
- Cô giáo dặn quậy màu nước trước khi vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn quậy cà phê chậm tay để hương tan đều, thơm dịu.
- Cô ấy quậy bột cho mịn rồi mới đổ vào khuôn.
- Cậu khẽ quậy nồi cháo, nghe mùi gạo mới bốc lên ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Anh quậy ly trà cho đường hòa hết rồi mới nhấp môi.
- Chút tiếng muỗng quậy trong cốc thủy tinh đủ khuấy động một buổi sáng lặng lẽ.
- Cô quậy nồi súp theo vòng quen thuộc, như đang dỗ dành cơn đói của cả nhà.
- Người pha chế quậy rượu và nước trái cây, tạo nên lớp sóng màu óng ánh dưới ánh đèn.
Nghĩa 3: Phá quấy, không để cho yên.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng quậy trong giờ học, cô đang giảng bài.
- Bạn nhỏ quậy quá làm đổ cả hộp bút.
- Anh trai bảo em đừng quậy khi mẹ đang nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm cười nói ầm ĩ, quậy cả thư viện khiến ai cũng nhăn mặt.
- Thằng em cứ quậy suốt, chẳng ai tập trung làm bài được.
- Đang xếp hàng mà có vài bạn quậy, chen lấn làm rối cả chỗ.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng quậy nữa, tôi cần chút yên tĩnh.
- Có người quậy lên một chuyện nhỏ, biến cuộc họp thành mớ bòng bong.
- Đêm khuya mà hàng xóm còn quậy, tiếng nhạc dồn dập làm cả hẻm mất ngủ.
- Đôi khi người ta quậy chỉ để được chú ý, còn nỗi cô đơn thì vẫn nằm im trong họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quẫy.
Nghĩa 2: Khuấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quậy | Diễn tả hành động làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp chuyển động, thường mạnh mẽ hơn "khuấy" thông thường, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Anh quậy ly trà cho đường hòa hết rồi mới nhấp môi. |
| khuấy | Trung tính, chỉ hành động làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp chuyển động đều, ít mang sắc thái mạnh mẽ như "quậy". Ví dụ: Khuấy đều đường vào cà phê. |
| để yên | Trung tính, chỉ hành động không tác động, giữ nguyên trạng thái của vật chất lỏng hoặc hỗn hợp. Ví dụ: Để yên cốc nước đó, đừng khuấy nữa. |
Nghĩa 3: Phá quấy, không để cho yên.
Từ đồng nghĩa:
phá quấy gây rối
Từ trái nghĩa:
giữ yên để yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quậy | Diễn tả hành động gây rối, làm phiền, phá hoại sự yên tĩnh hoặc trật tự, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Xin đừng quậy nữa, tôi cần chút yên tĩnh. |
| phá quấy | Tiêu cực, chỉ hành động gây rối, làm phiền người khác, thường có ý nghịch ngợm hoặc cố ý. Ví dụ: Bọn trẻ con phá quấy hàng xóm. |
| gây rối | Tiêu cực, chỉ hành động tạo ra sự lộn xộn, mất trật tự, có thể gây ảnh hưởng xấu đến người khác hoặc môi trường. Ví dụ: Anh ta thường xuyên gây rối ở nơi công cộng. |
| giữ yên | Trung tính, chỉ hành động duy trì sự yên tĩnh, trật tự, không gây phiền nhiễu. Ví dụ: Hãy giữ yên trật tự trong lớp học. |
| để yên | Trung tính, chỉ hành động không tác động, không làm phiền, cho phép sự vật hoặc người ở trạng thái tĩnh. Ví dụ: Để yên cho tôi làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nghịch ngợm, gây rối, đặc biệt là của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghịch ngợm, không nghiêm túc, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nghịch ngợm, gây rối của trẻ em hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "phá phách" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phá phách" nhưng "quậy" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quậy phá", "quậy nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nước", "bột"), phó từ ("rất", "đang"), và trạng từ chỉ cách thức ("mạnh", "nhẹ").
