Quẫy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vận động mạnh cơ thể hoặc bộ phận cơ thể theo nhiều hướng khác nhau ở trong nước.
Ví dụ:
Cô ấy lặn xuống, quẫy vài nhịp rồi trồi lên thở.
2.
động từ
Ra sức cử động mạnh theo nhiều hướng khác nhau nhằm thoát khỏi một tình trạng nào đó.
Ví dụ:
Tôi bị ôm chặt quá, đành quẫy người để thoát.
Nghĩa 1: Vận động mạnh cơ thể hoặc bộ phận cơ thể theo nhiều hướng khác nhau ở trong nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nhảy ùm xuống hồ bơi rồi quẫy chân tung nước.
- Con cá rô quẫy đuôi làm nước gợn sóng.
- Mưa rơi, chú vịt con quẫy cánh bơi về phía mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi rơi xuống ao, vẫn bình tĩnh quẫy tay để nổi lên bờ.
- Con cá mắc lưới, quẫy dữ dội khiến mặt nước sủi bọt.
- Đám học sinh reo hò, đứa nào cũng quẫy người dưới làn nước mát của bể bơi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy lặn xuống, quẫy vài nhịp rồi trồi lên thở.
- Vệt nắng tràn trên mặt sông, những thân người quẫy nhẹ như để đánh thức mùa hè.
- Con cá cuối cùng trong chậu quẫy một cái mệt nhoài, để lại vòng sóng nhỏ dạt vào thành.
- Anh thả mình vào biển tối, quẫy chân theo nhịp sóng, thấy mọi lo âu tan dần.
Nghĩa 2: Ra sức cử động mạnh theo nhiều hướng khác nhau nhằm thoát khỏi một tình trạng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá bị mắc câu quẫy mạnh để thoát ra.
- Chú cún bị vướng dây, nó quẫy người tìm cách chui ra.
- Em bị anh trêu cù, em cười và quẫy tay để né.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé bị kẹt ba lô, vừa cười vừa quẫy vai gỡ khỏi móc cửa.
- Nhân vật trong truyện bị trói, vẫn cố quẫy người mong tháo được nút dây.
- Con chim sợ hãi, quẫy cánh trong chiếc lồng chật, tìm lối mở.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị ôm chặt quá, đành quẫy người để thoát.
- Giữa guồng quay bức bối, cô quẫy mình khỏi những lịch hẹn vô nghĩa như trút bỏ áo khoác nặng nề.
- Khi tin đồn siết chặt, anh quẫy khỏi mạng lưới lời nói dối bằng một câu nói thẳng.
- Có lúc đời dồn đến ngạt thở, ta chỉ còn biết quẫy lên một cái để tự giải thoát khỏi lớp bùn ngờ vực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vận động mạnh cơ thể hoặc bộ phận cơ thể theo nhiều hướng khác nhau ở trong nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng yên nằm im
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quẫy | Diễn tả hành động tự nhiên, bản năng của sinh vật khi ở trong môi trường nước, thường mang tính mạnh mẽ, không kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ: Cô ấy lặn xuống, quẫy vài nhịp rồi trồi lên thở. |
| vùng vẫy | Trung tính, diễn tả sự cử động mạnh mẽ, liên tục, thường trong nước hoặc khi bị kìm giữ. Ví dụ: Con cá vùng vẫy trong lưới. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Nó đứng yên nhìn cảnh vật. |
| nằm im | Trung tính, chỉ trạng thái không cử động, giữ nguyên tư thế nằm. Ví dụ: Con mèo nằm im trên thảm. |
Nghĩa 2: Ra sức cử động mạnh theo nhiều hướng khác nhau nhằm thoát khỏi một tình trạng nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quẫy | Diễn tả sự cố gắng, vùng vẫy mạnh mẽ để thoát khỏi sự ràng buộc, kìm kẹp, thường mang sắc thái tiêu cực (bị giam cầm, mắc kẹt) hoặc tích cực (phản kháng). Ví dụ: Tôi bị ôm chặt quá, đành quẫy người để thoát. |
| vùng vẫy | Trung tính, diễn tả sự cử động mạnh mẽ, liên tục để thoát khỏi sự kìm giữ. Ví dụ: Anh ta vùng vẫy thoát khỏi vòng vây. |
| giãy giụa | Trung tính, thường mang sắc thái đau đớn, tuyệt vọng khi cố gắng thoát khỏi tình trạng khó khăn. Ví dụ: Nạn nhân giãy giụa trong vũng bùn. |
| đầu hàng | Trung tính, chỉ hành động từ bỏ sự chống cự, chấp nhận thất bại hoặc sự kiểm soát. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng vô điều kiện. |
| cam chịu | Trung tính, diễn tả sự chấp nhận một cách thụ động, không phản kháng trước hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: Cô ấy cam chịu số phận nghiệt ngã. |
| chấp nhận | Trung tính, chỉ sự đồng ý hoặc bằng lòng với một điều gì đó, không có ý định thay đổi hay chống đối. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận lời đề nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật hoặc người khi ở trong nước hoặc khi cố gắng thoát khỏi sự kiềm chế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả sinh động hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường thấy trong văn miêu tả hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm hoặc sự bất lực trong một tình huống khó khăn.
- Phong cách miêu tả, thường mang tính sinh động và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động mạnh mẽ, quyết liệt trong nước hoặc trong tình huống khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả động vật hoặc người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác như "vẫy" hoặc "quậy".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt khi miêu tả hành động của con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cá quẫy", "người quẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chủ thể (người, động vật) và trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.
