Mọng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chứa đầy chất nước, làm căng ra (thường nói về quả hay bộ phận khác của cây).
Ví dụ:
Quả dâu rừng chín đen, mọng và thơm.
Nghĩa: Chứa đầy chất nước, làm căng ra (thường nói về quả hay bộ phận khác của cây).
1
Học sinh tiểu học
- Quả nho chín tím, căng mọng nhìn rất thích mắt.
- Lá non sau cơn mưa xanh mọng và mát rượi.
- Quả cà chua vườn bà nội đỏ mọng, cắn vào vỡ nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm đọng lại khiến những búp lá trông mọng và tươi mới.
- Vườn quê mùa hạ, chùm mận treo lủng lẳng, quả nào cũng tròn mọng.
- Cơn mưa rào đi qua, cánh hoa giấy như mọng hơn, sáng lên dưới nắng.
3
Người trưởng thành
- Quả dâu rừng chín đen, mọng và thơm.
- Giữa chợ sớm, những trái cà chua mọng nước gợi cảm giác mùa vụ vừa về.
- Chạm tay vào quả ổi còn ấm nắng, tôi thấy lớp vỏ hơi sần mà thịt thì căng mọng, như giữ lại cả mùi vườn.
- Sau đêm mưa, luống rau hồi sinh, lá non mọng nước, như báo hiệu một ngày dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trái cây hoặc thực vật có vẻ ngoài tươi tốt, căng mọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm sinh học của thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tươi mới, đầy sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong nông nghiệp hoặc sinh học để mô tả trạng thái của cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác tươi mới, đầy sức sống.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi tốt, căng tràn của trái cây hoặc thực vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trái cây hoặc bộ phận cây cối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mọng nước" khi miêu tả trái cây.
- Khác biệt với "chín mọng" ở chỗ "chín mọng" nhấn mạnh cả độ chín và độ căng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả mọng", "lá mọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận của cây hoặc quả, ví dụ: "quả", "lá".
