Đẫy

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu.
Ví dụ : Hồ sơ đã đẫy giấy tờ theo yêu cầu.
2.
tính từ
(Có thể) đầy đặn, hỏi béo.
Nghĩa 1: Có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bình rót nước đến miệng cốc là đẫy.
  • Giỏ cam đã đẫy, không nhét thêm quả nào nữa.
  • Cặp sách đựng sách vở đẫy rồi, kéo khóa lại thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân vận động kín chỗ, người ta nói là đã đẫy ghế.
  • Lịch học tuần này đẫy tiết, khó sắp thêm câu lạc bộ.
  • Kho thóc đẫy bồ, nhìn hạt vàng óng mà yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã đẫy giấy tờ theo yêu cầu.
  • Lịch làm việc đẫy kín, chen thêm cuộc hẹn nào cũng khó.
  • Tài nguyên của dự án chỉ đẫy ở giai đoạn đầu, về sau phải xoay xở thêm.
  • Ngăn ký ức đã đẫy những điều cũ, tôi không muốn nhét thêm nỗi buồn.
Nghĩa 2: (Có thể) đầy đặn, hỏi béo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái đầy đủ, thoả mãn, hoặc hình dáng cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đầy đủ, thoả mãn hoặc miêu tả hình dáng cơ thể.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "đầy" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đầy" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đẫy", "đẫy lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt