Phẩy

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu “,” dùng để làm dấu câu, chỉ một quãng ngắt tương đối ngắn, phân ranh giới giữa một số thành phần trong nội bộ câu; hoặc dùng làm dấu đặt trước số lẻ trong số thập phân (thí dụ: 3,12).
2.
danh từ
Dấu “’”, đặt ở trên và bên phải một chữ dùng làm kí hiệu toán học để phân biệt nó với kí hiệu không có dấu (thí dụ: A’ (A phẩy), phân biệt với A).
3.
động từ
Cầm đưa qua đưa lại một vật mỏng, nhẹ để tạo ra gió hoặc để làm bay bụi trên bề mặt.
Ví dụ: Cô bán hàng phẩy quạt, đuổi hơi nóng khỏi quầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu “,” dùng để làm dấu câu, chỉ một quãng ngắt tương đối ngắn, phân ranh giới giữa một số thành phần trong nội bộ câu; hoặc dùng làm dấu đặt trước số lẻ trong số thập phân (thí dụ: 3,12).
Nghĩa 2: Dấu “’”, đặt ở trên và bên phải một chữ dùng làm kí hiệu toán học để phân biệt nó với kí hiệu không có dấu (thí dụ: A’ (A phẩy), phân biệt với A).
Nghĩa 3: Cầm đưa qua đưa lại một vật mỏng, nhẹ để tạo ra gió hoặc để làm bay bụi trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẩy Chỉ hành động tạo gió hoặc làm sạch bụi, trung tính, thông dụng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô bán hàng phẩy quạt, đuổi hơi nóng khỏi quầy.
quạt Trung tính, chỉ hành động tạo gió bằng cách đưa vật qua lại. Ví dụ: Bà cụ quạt mát cho cháu.
phủi Trung tính, chỉ hành động gạt nhẹ để làm bay bụi. Ví dụ: Anh ấy phủi tay sau khi làm vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ dấu câu hoặc ký hiệu toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Không có sắc thái nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ dấu câu hoặc ký hiệu toán học trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi giải thích về dấu câu hoặc ký hiệu.
  • Không có biến thể phổ biến khác ngoài các nghĩa đã nêu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dấu câu khác như dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
  • Khác biệt với "phẩy" trong nghĩa động từ là hành động tạo gió, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm trong giao tiếp và văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phẩy" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phẩy" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phẩy" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ (ví dụ: "dấu phẩy"). Khi là động từ, "phẩy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "phẩy quạt").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phẩy" thường kết hợp với các từ chỉ định như "dấu". Khi là động từ, "phẩy" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian (ví dụ: "phẩy nhẹ", "phẩy nhanh").
dấu chấm kýhiệu đánhdấu vạch kẻ quạt vevẩy vẫy khua

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới