Đại lộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường lớn ở thành phố.
Ví dụ:
Tôi rẽ khỏi đại lộ để tránh kẹt xe.
Nghĩa: Đường lớn ở thành phố.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, xe chạy thẳng hàng trên đại lộ.
- Cây phượng đỏ rực hai bên đại lộ.
- Tối đến, đèn trên đại lộ sáng như sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà em nhìn ra đại lộ nên lúc tan tầm khá ồn ào.
- Trên đại lộ, dòng xe nối nhau như một con sông ánh sáng.
- Những cửa hàng dọc đại lộ luôn thay biển quảng cáo rực rỡ.
3
Người trưởng thành
- Tôi rẽ khỏi đại lộ để tránh kẹt xe.
- Buổi đêm, đại lộ phản chiếu mưa như một tấm gương dài bất tận.
- Họp xong, chúng tôi đi bộ dọc đại lộ, nói những chuyện còn dang dở.
- Thành phố lớn lên theo từng hàng cây mới trồng ở đại lộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí trong thành phố.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy hoạch đô thị, báo cáo giao thông hoặc bài viết về kiến trúc đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc miêu tả không gian đô thị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi mô tả các con đường lớn trong thành phố.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một con đường lớn, có ý nghĩa quan trọng trong giao thông đô thị.
- Tránh dùng cho các con đường nhỏ hoặc không có ý nghĩa giao thông lớn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên đường cụ thể để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường" hoặc "phố" khi không rõ quy mô.
- Khác biệt với "xa lộ" ở chỗ "đại lộ" thường nằm trong thành phố, còn "xa lộ" thường nằm ngoài đô thị.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại lộ chính", "đại lộ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, chính), lượng từ (một, nhiều), hoặc danh từ khác (tên đường phố).
