Xa lộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường lớn, rộng, dành riêng cho ôtô, không bị cắt ngang và thường phân đôi, mỗi bên cho một chiều, với tốc độ cao.
Ví dụ: Chúng tôi nhập làn xa lộ và giữ tốc độ theo biển báo.
Nghĩa: Đường lớn, rộng, dành riêng cho ôtô, không bị cắt ngang và thường phân đôi, mỗi bên cho một chiều, với tốc độ cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba chở em chạy trên xa lộ, đường rộng và xe đi rất nhanh.
  • Nhìn từ cầu vượt, em thấy xa lộ thẳng tắp chia làm hai bên.
  • Cô dặn chúng em không được đi bộ vào xa lộ vì rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe khách lao vun vút trên xa lộ, làn đường nào ra làn đường nấy.
  • Từ cửa sổ, tôi thấy xa lộ như một dải băng dài, xe cộ trôi không ngừng.
  • Khi vào xa lộ, bác tài giữ đúng làn và tốc độ ổn định để đi cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nhập làn xa lộ và giữ tốc độ theo biển báo.
  • Đêm muộn, xa lộ vắng như một con sông đen, chỉ còn ánh đèn xe chảy dài.
  • Xa lộ mở ra lối đi nhanh, nhưng cũng nhắc ta về kỷ luật và khoảng cách giữa các bánh xe.
  • Sáng cuối tuần, kẹt xe vừa tan, xa lộ thở phào rồi lại đàn xe cuộn về phía chân trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường lớn, rộng, dành riêng cho ôtô, không bị cắt ngang và thường phân đôi, mỗi bên cho một chiều, với tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đường làng đường đất hẻm ngõ
Từ Cách sử dụng
xa lộ trung tính, chuẩn mực; dùng trong hành chính-giao thông; không cảm xúc Ví dụ: Chúng tôi nhập làn xa lộ và giữ tốc độ theo biển báo.
cao tốc khẩu ngữ rút gọn, trung tính; dùng thường ngày Ví dụ: Đi cao tốc sẽ nhanh hơn quốc lộ.
đường làng khẩu ngữ, thân mật; quy mô nhỏ, tốc độ thấp Ví dụ: Xe tải không được chạy vào đường làng.
đường đất trung tính, miêu tả chất liệu; hẹp, thô sơ Ví dụ: Mùa mưa, đường đất trơn trượt khó đi.
hẻm khẩu ngữ đô thị; rất hẹp, nội bộ khu dân cư Ví dụ: Xe ôtô không vào được hẻm này.
ngõ khẩu ngữ Bắc bộ; nhỏ, nối từ đường lớn vào khu ở Ví dụ: Nhà tôi ở cuối ngõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển bằng ô tô hoặc mô tả đường đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến quy hoạch giao thông, an toàn đường bộ hoặc các dự án xây dựng hạ tầng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh hiện đại hoặc đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật giao thông, quy hoạch đô thị và xây dựng hạ tầng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính hiện đại, tốc độ và sự phát triển đô thị.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tuyến đường lớn, hiện đại, không bị cắt ngang.
  • Tránh dùng cho các con đường nhỏ, không có đặc điểm của xa lộ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tốc độ, an toàn giao thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'đường cao tốc', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các con đường trong khu dân cư hoặc đường làng.
  • Chú ý đến sự khác biệt về quy định giao thông trên xa lộ so với các loại đường khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xa lộ lớn", "xa lộ mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (xây dựng, mở rộng) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...