Đường mòn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường do vết chân người đi lại nhiều mà thành.
Ví dụ:
Người dân vào rẫy theo con đường mòn sau nhà.
Nghĩa: Đường do vết chân người đi lại nhiều mà thành.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn trẻ men theo đường mòn ra bãi cỏ sau trường.
- Bà ngoại dẫn em đi trên con đường mòn ven ruộng.
- Chú bé nhìn dấu chân nối nhau trên đường mòn trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi rút ngắn quãng đường bằng cách đi theo con đường mòn xuyên qua lùm tre.
- Trên triền đồi, một đường mòn mảnh như sợi chỉ dẫn xuống con suối.
- Cứ chiều đến, dấu chân bò lại in thêm lên đường mòn giữa đồng.
3
Người trưởng thành
- Người dân vào rẫy theo con đường mòn sau nhà.
- Đường mòn mở ra từ thói quen, như một vệt nhẫn nại của ngày này qua ngày khác.
- Anh chọn lối đường mòn để kịp về bản trước khi trời tối, chấp nhận bụi bặm và gai cào.
- Giữa rừng sim, đường mòn ngoằn ngoèo mang mùi đất ẩm và tiếng ve như réo gọi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường do vết chân người đi lại nhiều mà thành.
Từ đồng nghĩa:
lối mòn
Từ trái nghĩa:
đường lớn đại lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường mòn | Chỉ lối đi nhỏ, tự nhiên hình thành, không quy hoạch, mang sắc thái dân dã, tự phát. Ví dụ: Người dân vào rẫy theo con đường mòn sau nhà. |
| lối mòn | Trung tính, thường dùng để chỉ con đường nhỏ hẹp, hình thành do người đi lại nhiều. Ví dụ: Chúng tôi theo lối mòn lên đỉnh núi. |
| đường lớn | Trung tính, chỉ con đường rộng rãi, quan trọng, thường được quy hoạch và xây dựng. Ví dụ: Từ đường mòn, chúng tôi ra đến đường lớn. |
| đại lộ | Trang trọng, chỉ con đường rất rộng, đẹp, thường ở thành phố lớn, có nhiều làn xe. Ví dụ: Xe cộ tấp nập trên đại lộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các con đường nhỏ, không chính thức, thường thấy ở nông thôn hoặc vùng núi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về địa lý hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự đơn sơ, mộc mạc hoặc gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
- Thường mang sắc thái bình dị, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các con đường nhỏ, không chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường chính" hoặc "đường lớn" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "lối mòn" ở chỗ "đường mòn" thường rộng hơn và có thể đi lại dễ dàng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường mòn nhỏ", "đường mòn dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, dài), động từ (đi, tìm), và lượng từ (một, nhiều).
