Tỉnh lộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lí; phân biệt với quốc lộ.
Ví dụ: Chúng tôi chọn đi tỉnh lộ để tránh ùn tắc trên quốc lộ.
Nghĩa: Đường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lí; phân biệt với quốc lộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tụi em đi dã ngoại bằng xe chạy trên tỉnh lộ, hai bên là ruộng lúa.
  • Nhà Lan ở gần tỉnh lộ nên sáng nào cũng nghe xe chạy.
  • Thầy vẽ bản đồ và chỉ vào tỉnh lộ nối thị trấn với huyện bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe buýt rẽ khỏi quốc lộ, men theo tỉnh lộ nhỏ dẫn vào thị xã.
  • Mùa mưa, tỉnh lộ xuống cấp nên chúng mình đi chậm để tránh ổ gà.
  • Trên tỉnh lộ vắng, bảng chỉ đường liên tục báo các ngã rẽ vào từng huyện.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi chọn đi tỉnh lộ để tránh ùn tắc trên quốc lộ.
  • Tỉnh lộ uốn theo triền đồi, nối những thị trấn lặng gió và các cánh đồng xa.
  • Quán cà phê ven tỉnh lộ mở nhạc nhẹ, đón khách lữ hành qua những buổi chiều dài.
  • Khi địa phương nâng cấp tỉnh lộ, nhịp sống của các xã ven đường đổi khác hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lí; phân biệt với quốc lộ.
Từ đồng nghĩa:
đường tỉnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh lộ trung tính, hành chính – kĩ thuật, văn bản quy hoạch giao thông Ví dụ: Chúng tôi chọn đi tỉnh lộ để tránh ùn tắc trên quốc lộ.
đường tỉnh trung tính, hành chính; dùng trong văn bản kỹ thuật Ví dụ: Dự án nâng cấp đường tỉnh 842 đoạn qua thị trấn.
quốc lộ trung tính, hành chính; đối lập phạm vi quản lí và cấp đường Ví dụ: Tuyến tránh nằm trên quốc lộ 1, không thuộc tỉnh lộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí địa lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy hoạch, báo cáo giao thông, hoặc tin tức địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quy hoạch giao thông, xây dựng hạ tầng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa các loại đường giao thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc địa lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'quốc lộ', cần chú ý đến phạm vi quản lý và chức năng của đường.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tỉnh lộ mới', 'tỉnh lộ dài'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, dài), động từ (xây dựng, sửa chữa) và lượng từ (một, các).