Tiêu thụ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bán ra được, bán đi được (nói về hàng hoá).
Ví dụ:
Doanh nghiệp tiêu thụ trọn lô hàng trong tuần.
2.
động từ
Dùng dần dần hết đi vào việc gì.
Ví dụ:
Xe cũ tiêu thụ xăng nhiều hơn xe mới.
Nghĩa 1: Bán ra được, bán đi được (nói về hàng hoá).
1
Học sinh tiểu học
- Quầy nước cam hôm nay tiêu thụ hết sạch.
- Bánh trung thu bán rất chạy, cửa hàng tiêu thụ nhanh.
- Sổ tay vẽ dễ thương nên cửa hàng tiêu thụ nhiều bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẫu áo mới lên kệ là tiêu thụ mạnh nhờ giá vừa túi.
- Vào dịp lễ, nông sản sạch tiêu thụ tốt hơn ở siêu thị.
- Nhà sách đẩy quảng cáo để bộ truyện tranh tiêu thụ nhanh.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp tiêu thụ trọn lô hàng trong tuần.
- Khi tìm được đúng kênh phân phối, sản phẩm sẽ tiêu thụ tự nhiên như nước chảy.
- Nếu không hiểu thị hiếu, hàng tốt cũng khó tiêu thụ, nằm im trong kho.
- Chúng tôi chuyển sang bán online và ngay lập tức tăng tốc tiêu thụ.
Nghĩa 2: Dùng dần dần hết đi vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Điện thoại bật cả ngày nên tiêu thụ nhiều pin.
- Cây tiêu thụ nước rất nhanh vào ngày nắng.
- Bạn nhớ ăn sáng để cơ thể có năng lượng không tiêu thụ quá nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy lạnh bật quá thấp sẽ tiêu thụ điện đáng kể.
- Buổi chạy dài khiến cơ thể tiêu thụ nhiều calo hơn bình thường.
- Ứng dụng chạy nền tiêu thụ dữ liệu mà mình không để ý.
3
Người trưởng thành
- Xe cũ tiêu thụ xăng nhiều hơn xe mới.
- Những cuộc họp kéo dài tiêu thụ thời gian mà hiệu quả không tương xứng.
- Sự lo lắng tiêu thụ năng lượng tinh thần nhanh hơn ta tưởng.
- Mỗi lựa chọn trong ngày đều tiêu thụ một phần ý chí, nên tối giản việc vặt để giữ sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bán ra được, bán đi được (nói về hàng hoá).
Từ đồng nghĩa:
bán được
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu thụ | trung tính, kinh tế–thương mại, mức độ chung Ví dụ: Doanh nghiệp tiêu thụ trọn lô hàng trong tuần. |
| bán được | khẩu ngữ, nhẹ hơn, trực tiếp về hành vi bán ra Ví dụ: Mẻ xoài này bán được hết trong ngày. |
| ế ẩm | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng không bán được Ví dụ: Mùa mưa, quán ăn ế ẩm, hàng khó tiêu thụ. |
| ứ đọng | kinh tế, trang trọng vừa; hàng tồn không bán ra Ví dụ: Nông sản ứ đọng tại kho do tiêu thụ chậm. |
Nghĩa 2: Dùng dần dần hết đi vào việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu thụ | trung tính, khoa học–đời sống, mức độ chung Ví dụ: Xe cũ tiêu thụ xăng nhiều hơn xe mới. |
| tiêu dùng | trung tính, chuẩn mực; dùng cho cá nhân/cộng đồng sử dụng đến hết Ví dụ: Gia đình tiêu dùng hết điện trong định mức. |
| dùng hết | khẩu ngữ, trực tiếp, kết quả cạn kiệt Ví dụ: Chúng ta đã dùng hết nguồn nước dự trữ. |
| hao phí | trang trọng nhẹ; nhấn mạnh sự hao tổn trong quá trình dùng Ví dụ: Máy chạy liên tục gây hao phí nhiều nhiên liệu. |
| tích trữ | trung tính, trái nghĩa về hành vi giữ lại, không dùng Ví dụ: Họ tích trữ lương thực thay vì tiêu thụ ngay. |
| tiết kiệm | trung tính, chuẩn; giảm mức sử dụng Ví dụ: Cần tiết kiệm điện thay vì tiêu thụ vô độ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng hoặc bán hàng hóa trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, tài chính, hoặc các bài viết về thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bán hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc thời gian để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiêu dùng"; "tiêu thụ" nhấn mạnh vào việc bán hoặc sử dụng hết, trong khi "tiêu dùng" chỉ việc sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu thụ hàng hóa", "tiêu thụ năng lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (hàng hóa, năng lượng) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (nhanh chóng, dần dần).
