Hao phí

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng mất nhiều một cách không cần thiết.
Ví dụ: Đừng hao phí tiền vào những thứ không dùng.
2.
danh từ
Lượng sức lực bỏ vào một quá trình hoạt động sản xuất nào đó.
Ví dụ: Báo cáo nêu rõ hao phí lao động cho mỗi đơn vị sản phẩm.
Nghĩa 1: Dùng mất nhiều một cách không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tắt vòi nước kẻo hao phí nước.
  • Đừng bật quạt cả ngày để khỏi hao phí điện.
  • Mẹ dặn không bỏ thừa cơm vì như thế là hao phí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứ sạc điện thoại qua đêm là hao phí điện vô ích.
  • Làm bài không kế hoạch khiến mình hao phí thời gian mà điểm vẫn không khá.
  • Để đèn sáng cả phòng khi chỉ học một góc là một kiểu hao phí năng lượng.
3
Người trưởng thành
  • Đừng hao phí tiền vào những thứ không dùng.
  • Sống tối giản giúp mình bớt hao phí cả thời gian lẫn tâm trí.
  • Một lời tranh cãi vô ích chỉ khiến ta hao phí cảm xúc.
  • Ngân sách dự án đội lên vì những khâu thủ tục hao phí không cần thiết.
Nghĩa 2: Lượng sức lực bỏ vào một quá trình hoạt động sản xuất nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Làm ruộng tốn nhiều hao phí của bác nông dân.
  • Kéo lưới trên biển có hao phí rất lớn.
  • Cô công nhân tính hao phí để làm xong một chiếc áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy tìm cách giảm hao phí khi vận hành máy móc.
  • Nhóm em ghi lại hao phí lao động cho từng công đoạn thủ công.
  • Khi đổi quy trình, thầy yêu cầu so sánh hao phí trước và sau.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo nêu rõ hao phí lao động cho mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Do tối ưu dây chuyền, hao phí giảm đáng kể mà năng suất tăng.
  • Nếu không định mức đúng, doanh nghiệp khó kiểm soát hao phí.
  • Phân tích hao phí cho thấy khâu đóng gói là điểm nghẽn của toàn hệ thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng mất nhiều một cách không cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hao phí sắc thái chê trách, trung tính–khẩu ngữ, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đừng hao phí tiền vào những thứ không dùng.
lãng phí trung tính, phổ thông; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Đừng lãng phí thời gian vào việc vô bổ.
phung phí cảm xúc chê trách rõ; sắc thái mạnh hơn, thiên về tiền của Ví dụ: Anh ấy phung phí tiền bạc vào trò đỏ đen.
tiết kiệm trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Hãy tiết kiệm điện khi không sử dụng.
tằn tiện sắc thái mạnh, có phần khắc khổ Ví dụ: Bà cụ tằn tiện từng đồng tiền điện nước.
Nghĩa 2: Lượng sức lực bỏ vào một quá trình hoạt động sản xuất nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hao phí thuật ngữ kinh tế–kỹ thuật, trung tính, khách quan Ví dụ: Báo cáo nêu rõ hao phí lao động cho mỗi đơn vị sản phẩm.
chi phí kinh tế, trung tính; dùng cho sức lực/nguồn lực nói chung Ví dụ: Chi phí lao động cho khâu lắp ráp khá cao.
năng suất kinh tế–kỹ thuật, trung tính; đối lập theo hiệu quả Ví dụ: Năng suất lao động tăng khi giảm hao phí không cần thiết.
hiệu suất kỹ thuật, trung tính; đối lập về tỉ lệ đầu vào/đầu ra Ví dụ: Cải tiến giúp nâng hiệu suất và giảm hao phí năng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "lãng phí" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự tiêu tốn không cần thiết trong các báo cáo tài chính hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ lượng tài nguyên hoặc sức lực tiêu tốn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa không tốt.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu tốn không cần thiết.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lãng phí".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãng phí", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hao phí" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hao phí" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hao phí" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hao phí thời gian". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "sự hao phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hao phí" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị hao phí (như thời gian, tiền bạc) hoặc phó từ chỉ mức độ (như rất, quá).