Dành
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
x. dành dành.
2. x. giành,
3.
động từ
Giữ lại để dùng về sau.
Ví dụ:
Tôi dành ít tiền phòng khi ốm đau.
4.
động từ
Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
Ví dụ:
Chỗ ngồi cạnh cửa sổ dành cho khách đã đặt trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. dành dành.
Nghĩa 2: x. giành,
Nghĩa 3: Giữ lại để dùng về sau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dành | Trung tính, hành động chủ động, có tính toán, dự phòng. Ví dụ: Tôi dành ít tiền phòng khi ốm đau. |
| để dành | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động cất giữ. Ví dụ: Cô ấy để dành tiền để mua nhà. |
| tích trữ | Trung tính, thường dùng cho số lượng lớn, có tính dự phòng. Ví dụ: Người dân tích trữ lương thực phòng khi bão lũ. |
| dự trữ | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quân sự. Ví dụ: Chính phủ dự trữ dầu mỏ chiến lược. |
| tiêu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động sử dụng hết. Ví dụ: Anh ấy tiêu hết tiền lương vào cuối tháng. |
| dùng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động sử dụng. Ví dụ: Cô ấy dùng hết số tiền được cho. |
Nghĩa 4: Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
Từ đồng nghĩa:
dành riêng phân bổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dành | Trung tính, hành động phân bổ, ưu tiên, có mục đích cụ thể. Ví dụ: Chỗ ngồi cạnh cửa sổ dành cho khách đã đặt trước. |
| dành riêng | Trung tính, nhấn mạnh sự độc quyền, đặc biệt. Ví dụ: Chỗ này dành riêng cho khách VIP. |
| phân bổ | Trang trọng, thường dùng trong quản lý, kế hoạch. Ví dụ: Ngân sách được phân bổ cho các dự án trọng điểm. |
| chia sẻ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phân phát cho nhiều người. Ví dụ: Anh ấy chia sẻ đồ ăn cho mọi người. |
| thu hồi | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, chỉ hành động lấy lại. Ví dụ: Nhà nước thu hồi đất đã cấp sai quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc giữ lại một phần gì đó cho ai hoặc cho mục đích nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý nghĩa giữ lại hoặc để riêng một cách trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc tạo cảm xúc về sự chuẩn bị, dự trữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quan tâm, chuẩn bị hoặc dự trữ.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ lại một phần cho mục đích cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ý định rõ ràng về việc giữ lại hoặc để riêng.
- Thường đi kèm với đối tượng hoặc mục đích cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giành" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
- Khác biệt với "giữ" ở chỗ "dành" thường có mục đích cụ thể hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng và cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dành" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dành" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dành" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dành thời gian", "dành cho ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dành" thường kết hợp với danh từ ("dành thời gian"), đại từ ("dành cho ai"), và có thể đi kèm với các phó từ chỉ thời gian ("dành lâu dài").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
