Tàng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đồ dùng) quá cũ, trông không ra gì, vì dùng đã lâu ngày.
Ví dụ: Cái vali này cũ tàng rồi.
Nghĩa: (Đồ dùng) quá cũ, trông không ra gì, vì dùng đã lâu ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái balô của em sờn dây, nhìn tàng lắm.
  • Cây bút chì mòn cụt, vỏ sứt, trông tàng quá.
  • Chiếc ghế gỗ ở góc lớp long đinh, cũ tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe đạp cọc cạch của tôi đã rỉ sét, nhìn tàng thấy thương.
  • Cái điện thoại nứt màn, pin chai, cũ tàng nên chỉ dám dùng tạm.
  • Chiếc áo khoác bạc màu, sờn cổ, trông tàng giữa sân trường nắng gắt.
3
Người trưởng thành
  • Cái vali này cũ tàng rồi.
  • Chiếc bàn nước loang ố, cạnh mẻ, nằm đó tàng như một lời nhắc về những năm tháng chật vật.
  • Cái nồi nhôm đáy móp, tay cầm lỏng, tàng mà vẫn được giữ vì nấu quen tay.
  • Chiếc quạt máy rung bần bật, sơn tróc từng mảng, tàng đến mức bật lên nghe như thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đồ dùng) quá cũ, trông không ra gì, vì dùng đã lâu ngày.
Từ đồng nghĩa:
cũ kỹ nát tồi tàn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàng Tiêu cực, miêu tả đồ vật đã xuống cấp nghiêm trọng, không còn giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ do đã dùng quá lâu. Ví dụ: Cái vali này cũ tàng rồi.
cũ kỹ Trung tính, miêu tả vật đã dùng lâu, không còn mới, có dấu hiệu hao mòn. Ví dụ: Chiếc tủ gỗ này đã cũ kỹ lắm rồi.
nát Mạnh, tiêu cực, miêu tả vật bị hư hại nặng, gần như không còn nguyên vẹn hoặc không dùng được nữa. Ví dụ: Quyển sách đã nát hết cả bìa.
tồi tàn Tiêu cực, miêu tả tình trạng xuống cấp, cũ nát, không còn tốt đẹp, thường dùng cho nhà cửa, đồ vật. Ví dụ: Căn nhà trông thật tồi tàn, không ai muốn ở.
mới Trung tính, miêu tả vật vừa được tạo ra, chưa qua sử dụng hoặc mới được thay thế. Ví dụ: Cô ấy vừa mua một chiếc xe đạp mới.
mới tinh Mạnh, tích cực, nhấn mạnh sự mới hoàn toàn, chưa hề sử dụng, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Chiếc điện thoại mới tinh còn nguyên tem.
tinh tươm Tích cực, miêu tả vật sạch sẽ, gọn gàng, như mới hoặc được giữ gìn cẩn thận. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ quần áo tinh tươm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về đồ vật cũ kỹ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tiêu cực về tình trạng của đồ vật.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cũ kỹ, kém giá trị của đồ vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác như "cũ", "mòn" nhưng "tàng" nhấn mạnh sự kém giá trị.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tàng", "quá tàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đồ vật.
hỏng nát rách mục mòn sờn rệu xập xệ đổ nát