Chuyển vận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như vận chuyển (nghĩa 1). Vận động để tự chuyển dời.
Ví dụ: Họ chuyển vận hàng theo hợp đồng, giao đúng thời điểm.
Nghĩa: Như vận chuyển (nghĩa 1). Vận động để tự chuyển dời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú lái xe chuyển vận thóc từ ruộng về kho.
  • Bác đưa thư chuyển vận bưu phẩm đến từng nhà.
  • Thuyền máy chuyển vận cá tươi vào bến chợ sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ty đang chuyển vận sách giáo khoa về các trường trước năm học mới.
  • Xe tải chuyển vận vật liệu xây dựng qua đêm để kịp tiến độ.
  • Đội hậu cần chuyển vận nhu yếu phẩm vào vùng bị ngập lụt.
3
Người trưởng thành
  • Họ chuyển vận hàng theo hợp đồng, giao đúng thời điểm.
  • Khi chuỗi cung ứng tắc, việc chuyển vận chỉ một kiện hàng cũng trở nên rắc rối.
  • Dịch vụ chuyển vận lạnh quyết định chất lượng dược phẩm đến tay bệnh nhân.
  • Muốn tối ưu chi phí, phải phối hợp nhịp nhàng giữa kho bãi và khâu chuyển vận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ sự di chuyển hoặc vận động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến cơ học hoặc vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "di chuyển" hoặc "vận chuyển".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn đối tượng hoặc phương thức chuyển vận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vận chuyển" trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Khác biệt tinh tế với "vận chuyển" là "chuyển vận" có thể bao hàm cả sự tự di chuyển.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác, tránh dùng trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển hoặc vận động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe chuyển vận", "người chuyển vận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng di chuyển, ví dụ: "xe", "hàng hóa".