Luân chuyển
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lần lượt tiếp nối hay chuyển cho nhau để cuối cùng quay trở lại, thành một hay nhiều vòng.
Ví dụ:
Ở công ty, nhân sự được luân chuyển giữa các phòng ban theo kế hoạch.
Nghĩa: Lần lượt tiếp nối hay chuyển cho nhau để cuối cùng quay trở lại, thành một hay nhiều vòng.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em luân chuyển nhau trực nhật, hôm nay bạn này, mai bạn khác.
- Cuốn truyện được luân chuyển trong lớp, mỗi bạn đọc một ngày rồi đưa lại.
- Bóng được luân chuyển quanh vòng tròn, ai cũng được chạm bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ em luân chuyển nhiệm vụ trực cờ đỏ theo tuần, đến hết lại quay vòng.
- Sách tham khảo ở thư viện được luân chuyển giữa các lớp để ai cũng có lượt.
- Trong trận bóng rổ, bóng luân chuyển nhanh qua tay từng người rồi trở về vị trí chiến thuật.
3
Người trưởng thành
- Ở công ty, nhân sự được luân chuyển giữa các phòng ban theo kế hoạch.
- Luân chuyển vị trí giúp tổ chức tránh trì trệ và mở ra góc nhìn mới.
- Dòng vốn luân chuyển qua nhiều dự án, rồi quay về nuôi dự án cốt lõi.
- Khi công việc được luân chuyển đều tay, guồng máy chạy êm như chưa từng khựng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lần lượt tiếp nối hay chuyển cho nhau để cuối cùng quay trở lại, thành một hay nhiều vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luân chuyển | Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh hành chính, tổ chức, hoặc mô tả các chu trình tự nhiên, kinh tế. Ví dụ: Ở công ty, nhân sự được luân chuyển giữa các phòng ban theo kế hoạch. |
| luân phiên | Trung tính, nhấn mạnh việc thay đổi theo lượt, có tính chu kỳ. Ví dụ: Các thành viên luân phiên nhau giữ chức chủ tịch. |
| xoay vòng | Trung tính, nhấn mạnh sự vận động theo chu trình khép kín, lặp lại. Ví dụ: Vốn đầu tư được xoay vòng liên tục để sinh lời. |
| thay phiên | Trung tính, nhấn mạnh việc thay thế vị trí hoặc nhiệm vụ theo lượt. Ví dụ: Hai tài xế thay phiên nhau lái xe đường dài. |
| giữ nguyên | Trung tính, chỉ việc duy trì trạng thái, vị trí hoặc quy định ban đầu, không thay đổi. Ví dụ: Chính sách này vẫn được giữ nguyên. |
| cố định | Trung tính, chỉ việc làm cho một vật ở yên một chỗ, không di chuyển hoặc thay đổi. Ví dụ: Ghế được cố định vào sàn nhà để tránh xê dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thay đổi vị trí, công việc trong tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quản lý nhân sự, kinh tế để chỉ sự thay đổi vị trí công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự thay đổi vị trí công việc trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí, công việc hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luân phiên" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Luân chuyển" thường liên quan đến sự thay đổi có kế hoạch, không phải ngẫu nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luân chuyển công việc", "luân chuyển nhân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, nhân sự), trạng từ (liên tục, thường xuyên).
