Chuyển dời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí.
Ví dụ:
Anh ấy chuyển dời vali vào góc phòng.
Nghĩa: Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chuyển dời chiếc ghế lại gần bàn.
- Mẹ chuyển dời chậu cây ra chỗ có nắng.
- Con mèo chuyển dời khỏi thảm khi em bước tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường tạm thời chuyển dời tủ sách sang phòng bên để sửa chữa.
- Đội trực nhật khéo léo chuyển dời bàn ghế để chuẩn bị hội trường.
- Cơn gió làm đám mây chậm rãi chuyển dời qua mái trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chuyển dời vali vào góc phòng.
- Thành phố lớn lên, ranh giới khu dân cư cũng dần chuyển dời theo dòng người.
- Qua từng mùa, lạch nước chuyển dời nhẹ, vẽ lại bờ bãi sau mỗi cơn lũ.
- Vì thi công, họ chuyển dời lối vào tạm, khiến thói quen đi lại của tôi cũng phải đổi theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyển dời | Trung tính, bao quát; dùng trong văn nói/viết phổ thông; sắc thái khách quan, không nhấn mạnh sức mạnh hay cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy chuyển dời vali vào góc phòng. |
| di chuyển | Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương. Ví dụ: Chúng tôi di chuyển đồ đạc sang phòng khác. |
| dời | Khẩu ngữ–phổ thông; ngắn gọn, sắc thái nhẹ hơn, trực tiếp. Ví dụ: Dời chiếc ghế ra sát tường đi. |
| dời chuyển | Trang trọng hơn, thiên về văn viết; cùng phạm vi nghĩa. Ví dụ: Cơ quan sẽ dời chuyển trụ sở sang quận mới. |
| cố định | Trung tính; trạng thái trái nghĩa trực tiếp: giữ nguyên vị trí, không thay đổi. Ví dụ: Giữ cố định máy trong suốt quá trình đo. |
| bất động | Trang trọng/văn viết; nhấn mạnh không dịch chuyển. Ví dụ: Cánh cửa bất động giữa cơn gió mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển đồ vật hoặc người từ nơi này sang nơi khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự thay đổi vị trí một cách trang trọng và chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thay đổi trong cuộc sống hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như logistics, xây dựng, hoặc công nghệ thông tin để chỉ sự di chuyển vật lý hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn bản kỹ thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi vị trí một cách rõ ràng và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột, có thể thay bằng "di chuyển" hoặc "dời đi".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng chuyển dời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di chuyển"; "chuyển dời" thường mang nghĩa trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết.
- Đảm bảo sử dụng đúng đối tượng và vị trí để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển dời vị trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vị trí, đồ vật), trạng từ (nhanh chóng, từ từ).
