Chuyên chở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang chuyển đồ vật nhiều, nặng đi đường xa bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật (nói khái quát).
Ví dụ:
Doanh nghiệp này chuyên chở hàng nặng đi các tuyến đường dài.
Nghĩa: Mang chuyển đồ vật nhiều, nặng đi đường xa bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Xe tải chuyên chở gạo từ đồng về kho.
- Chú bò kéo xe, chuyên chở rơm về làng.
- Thuyền chuyên chở than qua con sông lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những container được chuyên chở xuyên đêm để kịp giao cho nhà máy.
- Đoàn xe chuyên chở vật liệu vượt đèo trong mưa, bánh nghiến chầm chậm trên đá ướt.
- Con thuyền gỗ chuyên chở muối qua cửa biển, mùi mặn bám vào mái chèo.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này chuyên chở hàng nặng đi các tuyến đường dài.
- Từ rạng sáng, đoàn xe chuyên chở vật tư chạy rì rầm, cõng theo nhịp thở của công trình mới.
- Những con trâu già vẫn lầm lũi chuyên chở bó củi qua dốc, như gùi cả mùi rừng trên lưng.
- Con sông thành mạch giao thương khi ghe bầu chuyên chở lúa về bến, tiếng máy nổ dội vào bờ lau sậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang chuyển đồ vật nhiều, nặng đi đường xa bằng phương tiện hoặc bằng sức loài vật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lưu kho cất giữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên chở | Trung tính, khái quát, dùng trong hành chính–báo chí, không khẩu ngữ Ví dụ: Doanh nghiệp này chuyên chở hàng nặng đi các tuyến đường dài. |
| vận chuyển | Trung tính–chuyên môn; phổ biến trong logistics, hành chính Ví dụ: Công ty nhận vận chuyển hàng hóa liên tỉnh. |
| chuyên chở | Trung tính; dạng gốc trong ngữ cảnh tiêu chuẩn Ví dụ: Đơn vị chuyên chở vật liệu đến công trường. |
| chở | Khẩu ngữ–trung tính; hơi hẹp hơn nhưng thay được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Xe tải chở xi măng về công trình. |
| bốc vác | Khẩu ngữ–thường chỉ khuân vác kèm vận chuyển; dùng khi nhấn mạnh sức người Ví dụ: Thuê đội bốc vác để bốc hàng và chở đi xa. |
| lưu kho | Trung tính–chuyên môn; chỉ giữ hàng tại kho, đối lập với đưa đi Ví dụ: Tạm lưu kho số hàng này, chưa chuyên chở. |
| cất giữ | Trung tính; nhấn mạnh giữ yên tại chỗ Ví dụ: Hàng quý cất giữ trong kho, không chuyên chở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc vận chuyển hàng hóa, đồ đạc trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến logistics, vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành vận tải, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc vận chuyển hàng hóa, đồ vật với quy mô lớn hoặc khoảng cách xa.
- Tránh dùng khi nói về việc di chuyển cá nhân hoặc đồ vật nhỏ, có thể thay bằng "mang" hoặc "chở".
- Thường đi kèm với các phương tiện vận tải như xe tải, tàu, máy bay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vận chuyển", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Chuyên chở" thường nhấn mạnh vào phương tiện và quy mô vận chuyển.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "chuyên chở" và các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mang chuyển đồ vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyên chở hàng hóa", "chuyên chở vật liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc phương tiện, ví dụ: "xe tải chuyên chở", "chuyên chở bằng tàu".
