Hợp chất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất tinh khiết mà phân tử gồm những nguyên tử khác nhau hoá hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.
Ví dụ:
Ethanol là một hợp chất thường gặp trong sản xuất và đời sống.
Nghĩa: Chất tinh khiết mà phân tử gồm những nguyên tử khác nhau hoá hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Nước là một hợp chất tạo từ hiđro và ôxi.
- Muối ăn là hợp chất làm nên vị mặn của canh.
- Giấm là hợp chất có mùi chua dùng để nấu ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường saccarozơ là hợp chất tạo vị ngọt quen thuộc trong bếp.
- Khí cacbonic là hợp chất sinh ra khi chúng ta thổi vào cốc nước chanh.
- Canxi cacbonat trong phấn viết là một hợp chất làm phấn bám tốt lên bảng.
3
Người trưởng thành
- Ethanol là một hợp chất thường gặp trong sản xuất và đời sống.
- Trong báo cáo, họ nhấn mạnh rằng hợp chất mới bền nhiệt nhưng dễ tan trong nước.
- Mùi hương của trà đến từ nhiều hợp chất bay hơi kết hợp rất tinh tế.
- Nhờ tổng hợp được hợp chất này, quy trình xử lý rác hữu cơ trở nên hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất tinh khiết mà phân tử gồm những nguyên tử khác nhau hoá hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp chất | khoa học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Ethanol là một hợp chất thường gặp trong sản xuất và đời sống. |
| đơn chất | khoa học, đối lập trực tiếp, trung tính Ví dụ: Khí oxy là đơn chất, còn nước là hợp chất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình hóa học, và các bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học tự nhiên liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề hóa học hoặc khoa học tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi giao tiếp không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp chất hữu cơ" hoặc "hợp chất vô cơ" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến tỉ lệ và thành phần khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hợp chất", "hợp chất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "hợp chất hóa học", "nghiên cứu hợp chất".
