Hỗn hợp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hoà lẫn, trộn lẫn vào nhau.
Ví dụ:
Tôi trộn bơ với bột cho hỗn hợp quyện đều.
2.
danh từ
Tập hợp hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau mà không hoá hợp thành một chất khác.
Ví dụ:
Hỗn hợp bột cacao và đường chỉ là sự trộn, không sinh chất mới.
3.
tính từ
Gồm có nhiều thành phần trong đó mỗi thành phần vẫn không mất tính chất riêng của mình.
Ví dụ:
Đó là một đội ngũ hỗn hợp về chuyên môn, ai làm tốt phần của mình.
Nghĩa 1: Hoà lẫn, trộn lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé khuấy bột với nước cho hỗn hợp sánh lại.
- Mẹ trộn xoài với sữa chua để thành hỗn hợp mịn.
- Em đổ màu đỏ vào màu vàng rồi hỗn hợp chuyển thành cam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đánh trứng với đường cho hỗn hợp bông lên trước khi nướng.
- Cô pha đất với phân mục, hỗn hợp này giữ ẩm rất tốt cho cây non.
- Người thợ hồ trộn xi măng với cát đến khi hỗn hợp dẻo vừa tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi trộn bơ với bột cho hỗn hợp quyện đều.
- Đêm qua, tiếng mưa hòa vào tiếng xe, thành một hỗn hợp âm thanh vừa lạ vừa quen.
- Cảm xúc vui buồn hỗn hợp dâng lên, như ai đó khuấy mạnh ly cà phê cuối ngày.
- Trong bếp, mùi hành phi trộn với mùi quế, tạo hỗn hợp hương thơm gợi nhớ một mùa Tết xa.
Nghĩa 2: Tập hợp hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau mà không hoá hợp thành một chất khác.
1
Học sinh tiểu học
- Nước đường với chanh là một hỗn hợp, vì mỗi thứ vẫn giữ mùi vị riêng.
- Cát và sỏi đổ chung vào xô tạo thành hỗn hợp.
- Không khí là hỗn hợp các khí, nhưng từng khí vẫn tồn tại riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dầu ăn đổ vào nước tạo thành hỗn hợp không đồng nhất vì dầu nổi lên trên.
- Hỗn hợp muối và cát có thể tách ra bằng cách hòa tan muối rồi lọc.
- Khí thở trong lớp là hỗn hợp gồm nhiều khí, nhưng không phản ứng để thành chất mới.
3
Người trưởng thành
- Hỗn hợp bột cacao và đường chỉ là sự trộn, không sinh chất mới.
- Trong phân tích vật liệu, mẫu đất là hỗn hợp phức tạp gồm hạt khoáng và chất hữu cơ.
- Nhiên liệu sinh học thường là hỗn hợp xăng với phụ gia, mỗi thành phần vẫn giữ đặc tính riêng.
- Thí nghiệm thất bại vì dung dịch thu được chỉ là hỗn hợp, không có phản ứng tạo hợp chất.
Nghĩa 3: Gồm có nhiều thành phần trong đó mỗi thành phần vẫn không mất tính chất riêng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có hỗn hợp bạn giỏi toán, giỏi vẽ và giỏi hát.
- Giỏ quà Tết bày hỗn hợp bánh, trà và mứt, ai cũng chọn được món thích.
- Công viên hôm nay đông, khán giả hỗn hợp người lớn và trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ có thành viên hỗn hợp: bạn mê sách, bạn mê thể thao, ai cũng có cá tính riêng.
- Bữa tiệc tạo cảm giác hỗn hợp giữa sang trọng và thân mật, không thứ nào lấn át thứ nào.
- Bảng nhạc hôm nay là danh sách hỗn hợp các bản pop, rock và indie, mỗi màu vẫn rõ nét.
3
Người trưởng thành
- Đó là một đội ngũ hỗn hợp về chuyên môn, ai làm tốt phần của mình.
- Thành phố này mang bản sắc hỗn hợp: cũ và mới đan xen nhưng không hòa tan.
- Cuộc trò chuyện hỗn hợp giọng Bắc, Trung, Nam, nghe phong phú mà vẫn rành rọt từng sắc thái.
- Phong cách quán là hỗn hợp Âu – Á, mùi vị giữ được cá tính từng nền ẩm thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn, đồ uống hoặc các tình huống hàng ngày có sự pha trộn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản khoa học, kỹ thuật khi mô tả các chất hoặc thành phần.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cảnh tượng hoặc tình huống có nhiều yếu tố khác nhau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong hóa học, vật lý và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự pha trộn mà các thành phần vẫn giữ nguyên tính chất riêng.
- Tránh dùng khi các thành phần đã hòa tan hoặc kết hợp thành một chất mới.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp chất" trong hóa học, cần chú ý sự khác biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự kết hợp hoàn toàn, cần phân biệt rõ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hỗn hợp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hỗn hợp" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hỗn hợp" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: "hỗn hợp chất lỏng", "một hỗn hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hỗn hợp" thường kết hợp với các danh từ chỉ chất liệu hoặc thành phần, và có thể đi kèm với các lượng từ như "một", "nhiều".
