Thuần nhất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ toàn một loại, không pha tạp.
Ví dụ: Kết cấu mẫu đá khá thuần nhất, không lẫn tạp chất.
Nghĩa: Chỉ toàn một loại, không pha tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Màu sơn trên tường thuần nhất, chỉ một màu xanh.
  • Bột mì trong bát đã trộn thuần nhất, không còn vón cục khác màu.
  • Đàn đồng phục của lớp có màu trắng thuần nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dung dịch muối này trông thuần nhất, không thấy hạt lợn cợn.
  • Âm sắc của dàn hợp xướng nghe khá thuần nhất vì các giọng hòa đều.
  • Cánh đồng lúa chín vàng thuần nhất, không xen kẽ ruộng màu khác.
3
Người trưởng thành
  • Kết cấu mẫu đá khá thuần nhất, không lẫn tạp chất.
  • Một tập thể thuần nhất dễ vận hành, nhưng đôi khi kém đa dạng ý tưởng.
  • Thị trường thuần nhất khiến chiến lược tiếp thị đơn giản hơn, song thiếu dư địa cho khác biệt hóa.
  • Sự yên tĩnh thuần nhất của buổi sớm làm nổi bật tiếng chim đầu ngõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ toàn một loại, không pha tạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuần nhất trung tính, học thuật/kĩ thuật; sắc thái xác quyết, không cảm xúc Ví dụ: Kết cấu mẫu đá khá thuần nhất, không lẫn tạp chất.
đồng nhất trung tính, khoa học; mức độ tương đương, dùng trong mô tả hệ vật liệu/tập hợp Ví dụ: Mẫu hợp kim này đồng nhất về thành phần.
đồng đều trung tính, thông dụng; nhấn mạnh sự đều nhau về tính chất Ví dụ: Màu sắc bề mặt khá đồng đều.
hỗn tạp trung tính, hơi chê; nhấn mạnh sự pha trộn lẫn lộn Ví dụ: Tài liệu thu thập còn khá hỗn tạp.
pha tạp trung tính, mang sắc thái tiêu cực nhẹ; có lẫn tạp chất, nhiều thành phần Ví dụ: Dữ liệu đầu vào còn pha tạp, khó xử lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các đối tượng hoặc hiện tượng có tính đồng nhất cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự đồng nhất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý, sinh học để chỉ các chất hoặc hệ thống không có sự pha tạp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đồng nhất, không pha tạp của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết hoặc phức tạp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đồng nhất" nhưng "thuần nhất" nhấn mạnh hơn vào sự không pha tạp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuần nhất", "hoàn toàn thuần nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...