Đơn nhất

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng) Có cấu tạo chỉ gồm có một thành phần.
Ví dụ: Công thức ấy đơn nhất, dựa vào một thành phần chủ đạo.
2.
tính từ
Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian; trái với phổ biến.
Ví dụ: Đây là hiện tượng đơn nhất, không thể suy rộng thành quy luật.
Nghĩa 1: (ít dùng) Có cấu tạo chỉ gồm có một thành phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bánh này đơn nhất, chỉ làm từ bột nếp.
  • Lá cờ này đơn nhất, chỉ có một màu đỏ.
  • Bức tường đơn nhất, xây bằng gạch không pha trang trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thiết kế đơn nhất, chỉ dùng một chất liệu nên trông rất gọn.
  • Âm thanh đơn nhất, phát ra từ một nhạc cụ duy nhất.
  • Cấu trúc bài thơ này khá đơn nhất, chỉ vận dụng một nhịp điệu.
3
Người trưởng thành
  • Công thức ấy đơn nhất, dựa vào một thành phần chủ đạo.
  • Kiểu nhà này giữ cấu trúc đơn nhất, tránh mọi chi tiết phụ.
  • Thực đơn đơn nhất khiến hương vị chủ điểm hiện rõ.
  • Phong cách phối màu đơn nhất tạo cảm giác tập trung và dứt khoát.
Nghĩa 2: Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian; trái với phổ biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy có một trải nghiệm đơn nhất trong chuyến dã ngoại.
  • Trong lớp, việc này là trường hợp đơn nhất.
  • Bức ảnh này ghi lại một khoảnh khắc đơn nhất trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thắng hôm ấy là một sự kiện đơn nhất, khó lặp lại.
  • Ở đề tài này, lỗi bạn mắc phải là trường hợp đơn nhất, không đại diện cho cả lớp.
  • Khoảnh khắc đơn nhất ấy khiến ký ức học trò bừng sáng.
3
Người trưởng thành
  • Đây là hiện tượng đơn nhất, không thể suy rộng thành quy luật.
  • Trong đời người, có những cuộc gặp đơn nhất, chạm rồi thôi.
  • Bản án dựa trên một tình tiết đơn nhất thì khó thuyết phục dư luận.
  • Ta yêu vì một cảm xúc đơn nhất, nhưng lại nhớ vì vô vàn lý do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Có cấu tạo chỉ gồm có một thành phần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đơn nhất Diễn tả sự cấu thành từ một yếu tố duy nhất, mang tính kỹ thuật hoặc học thuật, ít dùng trong giao tiếp thông thường. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công thức ấy đơn nhất, dựa vào một thành phần chủ đạo.
đơn Trung tính, diễn tả sự duy nhất, không phức tạp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học. Ví dụ: Hợp chất đơn.
Nghĩa 2: Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian; trái với phổ biến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đơn nhất Diễn tả sự độc đáo, không lặp lại, mang tính cá thể, đối lập với sự phổ quát hoặc đại chúng. Ví dụ: Đây là hiện tượng đơn nhất, không thể suy rộng thành quy luật.
duy nhất Trung tính, nhấn mạnh sự không có cái thứ hai, độc đáo. Ví dụ: Đây là cơ hội duy nhất.
độc nhất Trung tính, nhấn mạnh sự không có cái thứ hai, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: Anh ấy là người thừa kế độc nhất.
phổ biến Trung tính, diễn tả sự rộng khắp, nhiều người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: Hiện tượng này rất phổ biến.
chung Trung tính, diễn tả sự thuộc về nhiều người, không riêng ai, hoặc mang tính tổng quát. Ví dụ: Đây là vấn đề chung của xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học để chỉ sự riêng lẻ, cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái riêng biệt, nhấn mạnh sự độc đáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý để chỉ một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể, duy nhất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính chất riêng lẻ, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất duy nhất, riêng lẻ của một đối tượng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "duy nhất" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "duy nhất"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích sử dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn nhất", "không đơn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ.