Duy nhất

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ có một mà thôi, không còn có cái khác hoặc ai khác có được tính chất hoặc đạt được tiêu chuẩn như thế.
Ví dụ: Cửa hàng này là nơi duy nhất bán loại trà tôi cần.
2.
tính từ
(id.). Thống nhất làm một và chỉ có thể là một như thế mà thôi.
Nghĩa 1: Chỉ có một mà thôi, không còn có cái khác hoặc ai khác có được tính chất hoặc đạt được tiêu chuẩn như thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, Lan là người duy nhất mang áo mưa nên bạn nào ướt cũng nhờ Lan che.
  • Chiếc bánh sinh nhật có một cây nến duy nhất vì đó là sinh nhật đầu tiên của bé.
  • Sân trường chỉ còn một quả bóng duy nhất nên cả nhóm phải thay nhau chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, Minh là thành viên duy nhất biết chơi đàn tranh, nên bạn ấy thường dẫn dắt phần biểu diễn.
  • Bài toán này có một lời giải duy nhất, nên bạn phải suy nghĩ thật kỹ để tìm ra.
  • Ở giải chạy, cô ấy là thí sinh duy nhất không bỏ cuộc giữa chừng, và về đích trong tiếng vỗ tay.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng này là nơi duy nhất bán loại trà tôi cần.
  • Trong buổi họp, chị là người duy nhất dám hỏi câu khó, và nhờ đó cả nhóm mới thấy vấn đề thật sự.
  • Ở thời điểm ấy, im lặng là lựa chọn duy nhất để giữ bình yên cho gia đình.
  • Ký ức còn lại duy nhất về tuổi thơ tôi là mùi khói bếp vương trên mái tóc mẹ.
Nghĩa 2: (id.). Thống nhất làm một và chỉ có thể là một như thế mà thôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ có một mà thôi, không còn có cái khác hoặc ai khác có được tính chất hoặc đạt được tiêu chuẩn như thế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duy nhất Diễn tả sự độc nhất, không có cái thứ hai, mang tính khẳng định, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ví dụ: Cửa hàng này là nơi duy nhất bán loại trà tôi cần.
độc nhất Trung tính, nhấn mạnh sự đơn lẻ, không có cái thứ hai. Ví dụ: Anh ấy là người con trai độc nhất trong gia đình.
nhiều Trung tính, chỉ số lượng lớn. Ví dụ: Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
vô số Trung tính, nhấn mạnh số lượng rất lớn, không đếm được. Ví dụ: Vô số ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Nghĩa 2: (id.). Thống nhất làm một và chỉ có thể là một như thế mà thôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duy nhất Nhấn mạnh tính thống nhất, không thể chia cắt hoặc thay đổi, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ:
độc nhất Trung tính, nhấn mạnh tính đơn lẻ, không có sự lựa chọn khác. Ví dụ: Mục tiêu độc nhất của chúng ta là hoàn thành dự án.
nhiều Trung tính, chỉ số lượng lớn. Ví dụ: Có nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này.
phân tán Trung tính, chỉ sự không tập trung, chia rẽ. Ví dụ: Thông tin bị phân tán khắp nơi, khó tổng hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự độc nhất của một sự vật, sự việc hay con người trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự độc nhất, không có đối thủ hoặc không có sự so sánh trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự nhấn mạnh về tính độc đáo, không thể thay thế của một nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc tiêu chuẩn không thể thay thế trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự độc nhất, không có sự so sánh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc nhất của một đối tượng hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng khi có nhiều đối tượng tương tự hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự độc nhất.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "độc nhất" hoặc "chỉ có một", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để truyền tải đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 duy nha1t l0o0i t00nh t00, th000ng l0o0i b000 ng000 trong c00u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L0o0i t00 gh00p, k000t h000p v00i c00c ph000 t00 nh0 "r00t" ho00c "nh00t".
3
Đặc điểm cú pháp
Th000ng 000ng tr000c danh t00, c00 th000 l0o0i trung t00m c00a c00m t00 t00nh t00 nh0 "duy nh00t c00a nh00ng ng000i".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th000ng k000t h000p v00i danh t00, ph000 t00 nh0 "r00t", "nh00t".