Hoá chất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
Ví dụ:
Nhà máy phải lưu trữ hoá chất trong kho đạt chuẩn an toàn.
Nghĩa: Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng thí nghiệm, cô giáo dùng hoá chất để làm nước đổi màu.
- Chai hoá chất bị đổ, nên thầy dặn chúng em đứng xa.
- Mẹ bảo không được chạm vào hoá chất tẩy rửa vì có thể hại da.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoá học dạy chúng mình rằng mỗi hoá chất có công thức riêng của nó.
- Bạn Lan pha đúng tỉ lệ hoá chất nên thí nghiệm tạo kết tủa rất đẹp.
- Trong bể bơi, hoá chất được thêm vào để giữ nước sạch, nhưng phải đúng liều.
3
Người trưởng thành
- Nhà máy phải lưu trữ hoá chất trong kho đạt chuẩn an toàn.
- Nhìn nhãn cảnh báo, tôi biết hoá chất này dễ bay hơi và cần đeo khẩu trang khi mở nắp.
- Không thể thay thế tuỳ tiện: chỉ cần lệch công thức, hoá chất ấy sẽ trở thành một chất khác.
- Người nông dân giờ đây hiểu rằng hoá chất chỉ là công cụ; dùng đúng thì ích lợi, dùng sai thì đất mỏi và người mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá chất | trung tính, khoa học; trang trọng nhẹ; dùng trong kỹ thuật và quản lý Ví dụ: Nhà máy phải lưu trữ hoá chất trong kho đạt chuẩn an toàn. |
| hoá chất | chính tả giản thể; trung tính, hành chính-kỹ thuật Ví dụ: Kho hóa chất phải có hệ thống thông gió đạt chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các sản phẩm gia dụng có chứa hóa chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu, và bài viết về môi trường hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng trong bối cảnh đặc biệt để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành hóa học, công nghệ sinh học, và công nghiệp sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một hợp chất cụ thể trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên để tránh gây hiểu nhầm hoặc phức tạp hóa vấn đề.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hóa chất cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "hóa học" hoặc "hóa trị" do có cùng gốc từ.
- Khác biệt với "hóa học" ở chỗ "hóa chất" chỉ một hợp chất cụ thể, trong khi "hóa học" là ngành khoa học.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại hoá chất", "hoá chất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "hoá chất độc hại", "sử dụng hoá chất", "nhiều hoá chất".
