Dược phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật sản xuất ra để dùng làm thuốc phòng chữa bệnh.
Ví dụ:
Dược phẩm phải dùng đúng chỉ định của bác sĩ.
Nghĩa: Vật sản xuất ra để dùng làm thuốc phòng chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mang dược phẩm từ nhà thuốc về để mẹ uống cho đỡ ho.
- Cô y tá phát dược phẩm cho từng bạn bị sổ mũi trong lớp.
- Chúng em quyên góp dược phẩm gửi tặng vùng lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thuốc tư vấn dược phẩm phù hợp với toa bác sĩ để trị viêm họng.
- Trong tủ cứu thương của trường luôn có dược phẩm sát trùng và giảm đau cơ bản.
- Quảng cáo dược phẩm cần rõ ràng công dụng, tránh thổi phồng hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Dược phẩm phải dùng đúng chỉ định của bác sĩ.
- Nếu bảo quản sai nhiệt độ, dược phẩm có thể giảm hiệu lực và gây rủi ro.
- Thị trường dược phẩm cạnh tranh khốc liệt, nhưng niềm tin của người bệnh mới là then chốt.
- Sau đại dịch, tôi nhìn hộp dược phẩm như một lời nhắc về sự mong manh của sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thuốc men, sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo nghiên cứu, bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành y dược, công nghiệp dược phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm thuốc một cách tổng quát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc tài liệu chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'thuốc', nhưng 'dược phẩm' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các sản phẩm chưa được chế biến thành thuốc cụ thể.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dược phẩm mới", "dược phẩm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dược phẩm tốt"), động từ ("sản xuất dược phẩm"), và lượng từ ("một số dược phẩm").
