Biệt dược

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc chế sẵn theo công thức riêng, trình bày theo một kiểu đóng gói đặc biệt và đã được đăng kí chính thức.
Ví dụ: Biệt dược là những loại thuốc được sản xuất với công thức độc quyền và có thương hiệu riêng.
Nghĩa: Thuốc chế sẵn theo công thức riêng, trình bày theo một kiểu đóng gói đặc biệt và đã được đăng kí chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi biệt dược có một cái tên và vỏ hộp riêng biệt.
  • Bác sĩ thường kê biệt dược để chữa bệnh cho chúng ta.
  • Loại thuốc đặc biệt này được gọi là biệt dược.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều biệt dược nổi tiếng trên thị trường đã trải qua quá trình nghiên cứu và thử nghiệm nghiêm ngặt.
  • Việc sản xuất biệt dược đòi hỏi công nghệ cao và tuân thủ quy định pháp luật chặt chẽ.
  • Các công ty dược phẩm thường đầu tư lớn vào việc phát triển biệt dược mới để cạnh tranh.
3
Người trưởng thành
  • Biệt dược là những loại thuốc được sản xuất với công thức độc quyền và có thương hiệu riêng.
  • Sự ra đời của các biệt dược đã mang lại nhiều đột phá trong điều trị bệnh, nhưng cũng đặt ra thách thức về giá thành.
  • Để một biệt dược được cấp phép lưu hành, nó phải trải qua quy trình kiểm định chất lượng và hiệu quả nghiêm ngặt.
  • Thị trường biệt dược toàn cầu luôn sôi động với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tập đoàn dược phẩm lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y tế, báo cáo khoa học hoặc bài viết về dược phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành dược và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y tế và dược phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại thuốc có công thức và đóng gói đặc biệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuốc thông thường" nếu không hiểu rõ khái niệm.
  • Khác biệt với "thuốc generic" ở chỗ biệt dược có công thức và thương hiệu riêng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một loại biệt dược', 'các biệt dược mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, đặc biệt), động từ (sử dụng, sản xuất), và lượng từ (một, nhiều).
thuốc dược phẩm dược liệu thảo dược kháng sinh vắc xin thuốc viên thuốc tiêm thuốc nước thuốc bột