Thuốc tiêm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc ở dạng dung dịch hay nhũ tương, dùng bơm tiêm để đưa vào cơ thể.
Ví dụ: Thuốc tiêm được đưa thẳng vào cơ thể bằng bơm tiêm.
Nghĩa: Thuốc ở dạng dung dịch hay nhũ tương, dùng bơm tiêm để đưa vào cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị sốt cao, bác sĩ cho thuốc tiêm để hạ sốt nhanh.
  • Con chó bị đau, bác sĩ thú y tiêm thuốc cho nó đỡ bệnh.
  • Em sợ kim tiêm nhưng biết thuốc tiêm giúp cơ thể mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi mổ ruột thừa, bệnh nhân được bác sĩ cho thuốc tiêm giảm đau.
  • Vào mùa dịch, nhiều người xếp hàng nhận thuốc tiêm để phòng bệnh.
  • Y tá kiểm tra lọ thuốc tiêm rồi mới rút vào bơm để tiêm cho bệnh nhân.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc tiêm được đưa thẳng vào cơ thể bằng bơm tiêm.
  • Trong cấp cứu, thuốc tiêm thường phát huy tác dụng nhanh hơn dạng uống.
  • Trước khi chỉ định thuốc tiêm, bác sĩ cần cân nhắc dị ứng và đường dùng phù hợp.
  • Kho lạnh phải đảm bảo nhiệt độ tiêu chuẩn để bảo quản thuốc tiêm an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc ở dạng dung dịch hay nhũ tương, dùng bơm tiêm để đưa vào cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
tiêm dịch tiêm phẩm
Từ trái nghĩa:
thuốc uống thuốc bôi thuốc đặt
Từ Cách sử dụng
thuốc tiêm trung tính, kỹ thuật-y khoa, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thuốc tiêm được đưa thẳng vào cơ thể bằng bơm tiêm.
tiêm dịch trung tính, kỹ thuật; dùng trong hồ sơ y tế Ví dụ: Bệnh nhân được chỉ định dùng tiêm dịch kháng sinh.
tiêm phẩm trung tính, chuyên môn; ít phổ biến hơn, văn bản chuyên ngành Ví dụ: Kho dược bảo quản tiêm phẩm ở 2–8°C.
thuốc uống trung tính, phổ thông; đối lập đường dùng Ví dụ: Nếu không dung nạp thuốc uống, chuyển sang thuốc tiêm.
thuốc bôi trung tính, phổ thông; đối lập đường dùng tại chỗ ngoài da Ví dụ: Tổn thương nhẹ chỉ cần thuốc bôi, không cần thuốc tiêm.
thuốc đặt trung tính, chuyên môn; đối lập đường dùng qua âm đạo/trực tràng Ví dụ: Trĩ nội nhẹ ưu tiên thuốc đặt thay vì thuốc tiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về việc điều trị bệnh hoặc tiêm phòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu và thông tin sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến phương pháp điều trị hoặc phòng ngừa bệnh qua đường tiêm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên thuốc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuốc uống" hoặc "thuốc bôi" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vaccine" ở chỗ "thuốc tiêm" có thể bao gồm nhiều loại thuốc khác nhau, không chỉ riêng vaccine.
  • Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều', hoặc đứng trước động từ chỉ hành động liên quan như 'sử dụng', 'tiêm'. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một liều thuốc tiêm', 'thuốc tiêm này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, nhiều), tính từ (mới, cũ), và động từ (sử dụng, tiêm).