Thời tiết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái của khí quyển ở một nơi vào một lúc nào đó.
Ví dụ: Thời tiết hôm nay xấu, tôi sẽ làm việc ở nhà.
Nghĩa: Trạng thái của khí quyển ở một nơi vào một lúc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời tiết hôm nay nắng đẹp, chúng mình đi đá bóng nhé.
  • Thời tiết buổi sáng mát mẻ, em khoác áo mỏng đến trường.
  • Thời tiết mưa rào, mẹ dặn mang áo mưa và ủng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời tiết chuyển lạnh khiến sân trường vắng tiếng reo hò giờ ra chơi.
  • Thời tiết oi bức làm bài chạy dài trên sân cũng trở nên nặng nề.
  • Thời tiết thất thường, mới nắng đã nổi gió, tụi mình đành hoãn buổi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Thời tiết hôm nay xấu, tôi sẽ làm việc ở nhà.
  • Thời tiết dịu lại sau đợt nóng, con phố như thở phào.
  • Thời tiết mù sương khiến chuyến đi có chút liêu xiêu, nhưng lòng người lại lặng.
  • Thời tiết dở chừng, không nắng không mưa, phù hợp một buổi cà phê và ngẫm ngợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạng thái của khí quyển ở một nơi vào một lúc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
tiết trời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời tiết trung tính, khoa học–báo chí, phổ thông Ví dụ: Thời tiết hôm nay xấu, tôi sẽ làm việc ở nhà.
tiết trời trung tính, hơi văn chương, Bắc Bộ quen dùng Ví dụ: Tiết trời hôm nay dịu mát.
khí hậu khoa học, khái quát dài hạn; đối lập theo phạm vi thời gian, không thay thế trong ngữ cảnh nghĩa này Ví dụ: Khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi thăm hoặc mô tả điều kiện khí hậu hiện tại, ví dụ: "Hôm nay thời tiết thế nào?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để báo cáo, phân tích hoặc dự báo các điều kiện khí hậu, ví dụ: "Bản tin thời tiết hôm nay cho biết..."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh hoặc tâm trạng cho câu chuyện, ví dụ: "Cơn mưa rào bất chợt làm cho buổi chiều thêm phần lãng mạn."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo khí tượng hoặc nghiên cứu về khí hậu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc u ám tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về điều kiện khí hậu tại một thời điểm cụ thể.
  • Tránh dùng từ này khi muốn nói về khí hậu dài hạn, thay vào đó nên dùng "khí hậu".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như "hôm nay", "ngày mai" để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "thời tiết" và "khí hậu"; "thời tiết" chỉ điều kiện ngắn hạn, còn "khí hậu" chỉ điều kiện dài hạn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến khí hậu.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm nhận như "dễ chịu", "khắc nghiệt" để mô tả chi tiết hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thời tiết hôm nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nóng", "lạnh"), động từ (như "thay đổi"), và phó từ (như "rất", "khá").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...