Trời
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng không gian vô tận ta nhìn thấy như một hình vòm úp trên mặt đất.
2.
danh từ
Trạng thái của khí quyển, của khoảng không gian bao quanh con người ở một nơi, vào một lúc nào đó.
3.
danh từ
Thiên nhiên, về mặt đối lập với con người.
4.
danh từ
(Động, thực vật) hoang dã, có sẵn trong tự nhiên, không phải do con người nuôi, trồng.
5.
danh từ
Lực lượng siêu tự nhiên, coi như ở đâu trên trời cao, sáng tạo và quyết định số phận muôn loài trên mặt đất, theo mê tín. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời tiết hoặc bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên, ví dụ: "Trời ơi!"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hiện tượng thời tiết hoặc các khái niệm thiên nhiên, ví dụ: "trời mưa", "trời nắng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu đạt cảm xúc sâu sắc, ví dụ: "trời xanh thẳm".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi khi nói về thời tiết hoặc thiên nhiên.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái cảm thán hoặc ngạc nhiên.
- Trong văn chương, thường mang tính biểu cảm và tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả thời tiết hoặc thiên nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "thiên nhiên" khi cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "mây", "gió".
- Khác biệt với "thiên nhiên" ở chỗ "trời" thường chỉ phần không gian phía trên.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trời xanh", "trời mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, cao), động từ (mưa, nắng), và phó từ (rất, khá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
