Hư vô

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Có mà như không, thực mà như hư, đạo Lão dùng để chỉ bản thể của cái gọi là “đạo”, cơ sở vật chất đầu tiên của vũ trụ, đồng thời cũng là quy luật của giới tự nhiên, có ở khắp nơi, nhưng không có hình tượng để thấy được.
Ví dụ: Hư vô được nói như bản thể không hình tướng mà hiện diện khắp nơi.
2.
danh từ
Hoàn toàn không có gì tồn tại hết.
Nghĩa 1: Có mà như không, thực mà như hư, đạo Lão dùng để chỉ bản thể của cái gọi là “đạo”, cơ sở vật chất đầu tiên của vũ trụ, đồng thời cũng là quy luật của giới tự nhiên, có ở khắp nơi, nhưng không có hình tượng để thấy được.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói về “hư vô” như là thứ có ở khắp nơi nhưng mắt mình không nhìn thấy.
  • Bạn thử tưởng tượng một làn gió không màu, không mùi, vẫn bao quanh ta — đó giống ý về hư vô.
  • Em nhắm mắt lắng nghe, thấy tiếng im lặng cũng như chạm vào hư vô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triết học Lão trang ví hư vô như nền đất vô hình nâng đỡ mọi sự vật mà không cần phô bày.
  • Có khi ngồi yên, mình thấy suy nghĩ tan dần, chỉ còn cảm giác rộng rỗng như chạm vào hư vô.
  • Thầy cô bảo hư vô không phải là trống rỗng vô nghĩa, mà là cái nền tĩnh lặng để vạn vật sinh thành.
3
Người trưởng thành
  • Hư vô được nói như bản thể không hình tướng mà hiện diện khắp nơi.
  • Đặt tay lên ngực, nghe nhịp thở lắng xuống, tôi chợt nhận ra giữa ồn ào vẫn có một vùng hư vô bình thản.
  • Khi buông bớt tên gọi và khuôn khổ, ta thấy mọi sự vận hành trên nền một khoảng hư vô không cần chứng minh.
  • Trong văn mạch Lão học, hư vô không phải sự phủ định, mà là khoảng mở để muôn vật cất tiếng.
Nghĩa 2: Hoàn toàn không có gì tồn tại hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mà như không, thực mà như hư, đạo Lão dùng để chỉ bản thể của cái gọi là “đạo”, cơ sở vật chất đầu tiên của vũ trụ, đồng thời cũng là quy luật của giới tự nhiên, có ở khắp nơi, nhưng không có hình tượng để thấy được.
Nghĩa 2: Hoàn toàn không có gì tồn tại hết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hư vô Văn chương, trang trọng, diễn tả sự trống rỗng tuyệt đối, không có sự tồn tại. Ví dụ:
hư không Văn chương, trang trọng, diễn tả sự trống rỗng, không có gì tồn tại. Ví dụ: Sau khi mọi thứ sụp đổ, chỉ còn lại một khoảng hư không.
hiện hữu Trang trọng, triết học, chỉ sự tồn tại có thật, có mặt. Ví dụ: Sự hiện hữu của anh ấy trong cuộc đời tôi là một điều kỳ diệu.
thực tại Trang trọng, triết học, chỉ thế giới có thật, khách quan. Ví dụ: Chúng ta phải chấp nhận thực tại dù nó có khó khăn đến mấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết triết học, tôn giáo hoặc các bài luận về vũ trụ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh trừu tượng, gợi cảm giác về sự không tồn tại hoặc sự mơ hồ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong triết học, tôn giáo và vật lý lý thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trừu tượng, mơ hồ và sâu sắc.
  • Thường mang sắc thái triết lý, không thuộc khẩu ngữ thông thường.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả ý niệm về sự không tồn tại hoặc bản chất vô hình của vũ trụ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không tồn tại khác như "trống rỗng" hoặc "vô nghĩa".
  • Khác biệt với "trống rỗng" ở chỗ "hư vô" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh triết học hoặc nghệ thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hư vô của vũ trụ", "trạng thái hư vô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tuyệt đối"), động từ (như "trở thành"), hoặc các cụm từ chỉ trạng thái.