Vô hình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có hình thể, không nhìn thấy được (nhưng lại hoàn toàn có tác động).
Ví dụ:
Sự kiểm soát vô hình đôi khi còn mạnh hơn mệnh lệnh.
Nghĩa: Không có hình thể, không nhìn thấy được (nhưng lại hoàn toàn có tác động).
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn gió vô hình làm chiếc diều bay cao.
- Vi khuẩn vô hình khiến bạn bị cảm sốt.
- Tình thương vô hình mà làm tim thấy ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực vô hình trong lớp khiến nhiều bạn ngại giơ tay.
- Những quy tắc vô hình của nhóm chi phối cách tụi mình nói chuyện.
- Nỗi sợ vô hình len vào đầu, làm bạn chùn bước trước bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Sự kiểm soát vô hình đôi khi còn mạnh hơn mệnh lệnh.
- Rào cản vô hình ở nơi làm việc khiến người mới khó phát biểu.
- Dòng chảy vô hình của thị trường kéo giá lên rồi hạ xuống.
- Sợi dây vô hình của ký ức giữ ta ở lại những nơi tưởng đã quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có hình thể, không nhìn thấy được (nhưng lại hoàn toàn có tác động).
Từ đồng nghĩa:
vô ảnh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô hình | trung tính, học thuật–trang trọng; nghĩa khái quát, phạm vi rộng Ví dụ: Sự kiểm soát vô hình đôi khi còn mạnh hơn mệnh lệnh. |
| vô ảnh | văn chương, trang trọng; sắc thái ẩn dụ, hơi cổ Ví dụ: Sức ép vô ảnh của dư luận khiến anh thay đổi. |
| hữu hình | trung tính, học thuật–trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Tài sản hữu hình dễ định giá hơn tài sản vô hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả những thứ không thể nhìn thấy nhưng có thể cảm nhận được, như tình cảm, áp lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các khái niệm trừu tượng hoặc hiện tượng không thể thấy bằng mắt thường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm giác sâu sắc về những điều không thể thấy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về các khái niệm trừu tượng trong tâm lý học hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trừu tượng, thường mang tính chất sâu sắc và suy tư.
- Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại của những điều không thể thấy nhưng có ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tác động để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô hình trung" - một cụm từ có nghĩa khác.
- Không nên dùng để chỉ những vật thể có thể thấy được dù không rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa trừu tượng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "vật vô hình"), phó từ (ví dụ: "hoàn toàn vô hình").
