Hữu hình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hình thể rõ ràng, trái với vô hình.
Ví dụ:
Chúng tôi cần bằng chứng hữu hình cho đề xuất này.
Nghĩa: Có hình thể rõ ràng, trái với vô hình.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh hữu hình trước mắt, tròn và thơm.
- Khói bốc lên thành vệt hữu hình trên nền trời xanh.
- Bạn tặng em món quà hữu hình: một con gấu bông mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Niềm vui hữu hình là nụ cười bạn trao khi nhận điểm tốt.
- Thành quả hữu hình của nhóm là mô hình ngôi nhà dựng trên bàn.
- Ánh nắng rơi thành dải hữu hình qua khung cửa lớp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi cần bằng chứng hữu hình cho đề xuất này.
- Áp lực hữu hình là đống hóa đơn trên bàn, còn nỗi lo vô hình thì nằm trong ngực.
- Trong bảo tàng, lịch sử trở nên hữu hình qua những hiện vật sờ nắm được.
- Doanh nghiệp ưu tiên giá trị hữu hình, rồi mới bàn đến các lợi ích vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thấy được" hoặc "có thể nhìn thấy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những thứ có thể nhìn thấy hoặc đo lường được, như tài sản hữu hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, đối lập với những khái niệm trừu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, kế toán để phân biệt tài sản có hình thể với tài sản vô hình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tồn tại vật lý của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt với "vô hình".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô hình" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "rõ ràng" ở chỗ "hữu hình" nhấn mạnh vào sự tồn tại vật lý.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng có thể nhìn thấy hoặc đo lường được.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hữu hình", "không còn hữu hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không), và từ phủ định (không).
