Trừu tượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thuộc tính, quan hệ) được tách ra, trong tư duy của con người, khỏi các thuộc tính, các quan hệ khác của sự vật; trái với cụ thể.
Ví dụ:
Khái niệm công lý là trừu tượng.
2.
tính từ
Khó hiểu, khó hình dung vì không có gì cụ thể cả.
Ví dụ:
Bài thuyết trình khá trừu tượng, thiếu ví dụ minh họa.
Nghĩa 1: (Thuộc tính, quan hệ) được tách ra, trong tư duy của con người, khỏi các thuộc tính, các quan hệ khác của sự vật; trái với cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói “màu” là ý trừu tượng, còn cây bút màu đỏ là cụ thể.
- Bạn vẽ trái tim cụ thể, nhưng “tình bạn” là khái niệm trừu tượng.
- Hình tròn trên bảng là cụ thể, còn “hình học” là điều trừu tượng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong toán, “số âm” là ý niệm trừu tượng chứ không sờ được như viên phấn.
- Khi học văn, “tự do” là một giá trị trừu tượng, không có hình thù rõ ràng.
- Nhà triết học nói về “bản chất”, đó là khái niệm trừu tượng tách khỏi hiện tượng bề mặt.
3
Người trưởng thành
- Khái niệm công lý là trừu tượng.
- Ta có thể nói về cái đẹp như một thuộc tính trừu tượng, không gắn với một bông hoa cụ thể nào.
- Khi phân tích dữ liệu, “xu hướng” là lớp trừu tượng, còn từng điểm số chỉ là hiện tượng.
- Càng trưởng thành, tôi càng thấy những điều trừu tượng dẫn dắt hành vi rõ ràng hơn những ví dụ rời rạc.
Nghĩa 2: Khó hiểu, khó hình dung vì không có gì cụ thể cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này trông trừu tượng nên tớ khó hiểu.
- Câu chuyện của bạn kể hơi trừu tượng, mình không tưởng tượng ra được.
- Bài toán được viết trừu tượng quá nên mình chưa làm được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách giải thích quá trừu tượng khiến cả lớp thấy mơ hồ.
- Bài hát dùng nhiều hình ảnh trừu tượng nên khó nắm ý chính.
- Bộ phim nói chuyện trừu tượng quá, coi xong vẫn chưa hiểu thông điệp.
3
Người trưởng thành
- Bài thuyết trình khá trừu tượng, thiếu ví dụ minh họa.
- Văn phong này cố ý trừu tượng, buộc người đọc tự nối các mảnh nghĩa.
- Ý tưởng nghe hấp dẫn nhưng còn trừu tượng, chưa chạm được vào nhu cầu thực tế.
- Tôi mệt vì những cuộc họp trừu tượng: nói nhiều khái niệm, rất ít hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thuộc tính, quan hệ) được tách ra, trong tư duy của con người, khỏi các thuộc tính, các quan hệ khác của sự vật; trái với cụ thể.
Nghĩa 2: Khó hiểu, khó hình dung vì không có gì cụ thể cả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trừu tượng | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự phức tạp, mơ hồ, khó nắm bắt do thiếu tính thực tế, chi tiết. Ví dụ: Bài thuyết trình khá trừu tượng, thiếu ví dụ minh họa. |
| mơ hồ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, không cụ thể, khó nắm bắt. Ví dụ: Kế hoạch của anh ta còn quá mơ hồ, chưa thể thực hiện được. |
| cụ thể | Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, có hình dạng, chi tiết, có thể cảm nhận bằng giác quan. Ví dụ: Hãy đưa ra những ví dụ cụ thể hơn để mọi người dễ hình dung. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Ví dụ: Bài giảng của cô ấy rất rõ ràng và dễ hiểu. |
| dễ hiểu | Trung tính, diễn tả sự dễ dàng trong việc nắm bắt thông tin, không phức tạp. Ví dụ: Quy tắc này khá dễ hiểu, ai cũng có thể áp dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc triết lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các khái niệm không cụ thể, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc phân tích triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong việc miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc phong cách sáng tác không cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như triết học, mỹ thuật, và khoa học xã hội để chỉ các khái niệm không cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phức tạp, khó hiểu, thường mang tính học thuật hoặc nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một ý tưởng hoặc khái niệm không cụ thể, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khái niệm hoặc ý tưởng để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "cụ thể" hoặc "rõ ràng" do tính chất đối lập.
- Khác biệt tinh tế với "mơ hồ" ở chỗ "trừu tượng" có thể có ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là không rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Ví dụ: "khái niệm trừu tượng", "là trừu tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khái niệm, ý tưởng), động từ (là, trở nên), và phó từ (rất, khá).
