Siêu hình
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có hình thể, vượt ra ngoài thế giới vật chất.
Ví dụ:
Nỗi cô đơn ấy mang vẻ siêu hình, không bấu víu vào vật chất nào.
2.
tính từ
Thuộc về phép siêu hình, dựa trên phép siêu hình.
Ví dụ:
Bài viết này theo hướng siêu hình, chú trọng khái niệm hơn là kinh nghiệm.
Nghĩa 1: Không có hình thể, vượt ra ngoài thế giới vật chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bảo giấc mơ có màu siêu hình, không sờ được nhưng thấy rất rõ.
- Cảm giác nhớ nhà đôi khi siêu hình, nó ở quanh mình mà không chạm vào được.
- Trong truyện cổ tích, có những bà tiên với vẻ đẹp siêu hình, như được thêu bằng ánh sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm nhạc đôi khi gợi một nỗi buồn siêu hình, không gọi tên được.
- Bầu trời sau mưa có nét đẹp siêu hình, như không thuộc về thế giới này.
- Có những khoảnh khắc hạnh phúc siêu hình, đến rồi tan như làn khói.
3
Người trưởng thành
- Nỗi cô đơn ấy mang vẻ siêu hình, không bấu víu vào vật chất nào.
- Tình yêu khi mới nhen nhóm thường có một ánh sáng siêu hình, chạm vào tim hơn là vào tay.
- Ý niệm về thời gian với anh dạo này trở nên siêu hình, dài ngắn chỉ là cảm giác.
- Có những ký ức tồn tại theo cách siêu hình, không nơi chốn mà vẫn đậm đặc.
Nghĩa 2: Thuộc về phép siêu hình, dựa trên phép siêu hình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói đây là câu hỏi siêu hình, không cần đo đếm bằng thước kẻ.
- Bạn Nam thích đọc chuyện về những điều siêu hình trong triết học.
- Bài học hôm nay nhắc đến ý tưởng siêu hình, nghe lạ mà rất thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giới thiệu một lập luận siêu hình trong bài triết, không dựa vào thí nghiệm.
- Bạn ấy đặt ra vấn đề siêu hình về bản chất của linh hồn trong buổi thảo luận.
- Cuốn sách bàn theo cách siêu hình về mối liên hệ giữa trí tuệ và thế giới.
3
Người trưởng thành
- Bài viết này theo hướng siêu hình, chú trọng khái niệm hơn là kinh nghiệm.
- Ông giáo sư dùng khung phân tích siêu hình để giải quyết mâu thuẫn giữa các phạm trù.
- Cuộc tranh luận chuyển dần sang lĩnh vực siêu hình, nơi trực giác dẫn đường.
- Trong nghiên cứu, chị chọn tiếp cận siêu hình nhằm rà soát nền tảng của nhận thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có hình thể, vượt ra ngoài thế giới vật chất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu hình | trang trọng, triết học; sắc thái khái quát, trừu tượng, trung tính Ví dụ: Nỗi cô đơn ấy mang vẻ siêu hình, không bấu víu vào vật chất nào. |
| vô hình | trung tính, phổ thông; hơi rộng hơn nhưng thường tương đương Ví dụ: Những lực lượng vô hình chi phối số phận con người. |
| hữu hình | trung tính, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Tài sản hữu hình có thể đo đếm được. |
| vật chất | trung tính, khái quát; đối lập theo bình diện bản thể Ví dụ: Những hiện tượng hoàn toàn vật chất có thể quan sát được. |
Nghĩa 2: Thuộc về phép siêu hình, dựa trên phép siêu hình.
Từ đồng nghĩa:
siêu nghiệm metaphysical
Từ trái nghĩa:
thực chứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu hình | học thuật, chuyên ngành triết học; trung tính, phạm vi thuật ngữ Ví dụ: Bài viết này theo hướng siêu hình, chú trọng khái niệm hơn là kinh nghiệm. |
| siêu nghiệm | học thuật, triết học; gần nghĩa trong một số truyền thống nhưng không phải mọi ngữ cảnh Ví dụ: Lập luận siêu nghiệm của Kant khác với lập luận siêu hình cổ điển. |
| metaphysical | học thuật, vay mượn ngoại ngữ trong văn bản chuyên môn; dùng nguyên ngữ Ví dụ: Tranh luận metaphysical về bản thể và tồn tại. |
| thực chứng | học thuật, triết học; đối lập về phương pháp luận Ví dụ: Cách tiếp cận thực chứng né tránh giả định siêu hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc các bài báo chuyên sâu về triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có tính triết lý hoặc nghệ thuật trừu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, đặc biệt là trong các thảo luận về bản chất của thực tại và tồn tại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trừu tượng, không cụ thể, thường mang tính triết lý.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm trừu tượng hoặc triết học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự cụ thể và rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất trừu tượng khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "vật chất" ở chỗ nhấn mạnh vào những gì không thể thấy hoặc chạm vào.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh triết học hoặc nghệ thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khái niệm siêu hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "khái niệm siêu hình", "lý thuyết siêu hình".
