Tàng hình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được.
Ví dụ:
Anh hùng tàng hình để thoát khỏi vòng vây kẻ đuổi bắt.
Nghĩa: Dùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được.
1
Học sinh tiểu học
- Phù thủy vẫy tay một cái rồi tàng hình, chẳng ai còn thấy bà nữa.
- Bạn nhỏ đội chiếc áo choàng kỳ lạ và tàng hình ngay giữa sân trường.
- Con mèo trong truyện bỗng tàng hình, chỉ còn lại tiếng kêu meo meo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính đeo chiếc nhẫn cổ và tàng hình, lẻn qua lính gác như bóng gió.
- Trong trò chơi tưởng tượng, cậu ấy hô một câu thần chú rồi tàng hình để trêu bạn.
- Cô phù thủy tàng hình giữa làn khói xanh, để lại mùi thảo dược phảng phất.
3
Người trưởng thành
- Anh hùng tàng hình để thoát khỏi vòng vây kẻ đuổi bắt.
- Trong tiểu thuyết, kẻ trộm tàng hình không để lại một tiếng chân, chỉ có chiếc cửa khẽ lay.
- Đạo sĩ nhắm mắt niệm chú, thân hình tàng hình như giọt sương tan vào sớm mai.
- Có lúc nhân vật chỉ cần tàng hình, không phải để trốn chạy, mà để nhìn đời chuyển động mà không bị đời nhìn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được.
Từ đồng nghĩa:
ẩn hình
Từ trái nghĩa:
hiện hình hiển lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàng hình | mạnh, màu sắc huyền hoặc/giả tưởng; văn chương/giải trí Ví dụ: Anh hùng tàng hình để thoát khỏi vòng vây kẻ đuổi bắt. |
| ẩn hình | trung tính; văn chương/giả tưởng; mức độ tương đương Ví dụ: Nhờ áo choàng, hắn ẩn hình giữa đám đông. |
| hiện hình | trung tính; văn chương/giả tưởng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau khi phép giải, con yêu hiện hình ngay giữa sân. |
| hiển lộ | trang trọng; văn chương; đối lập ý niệm ‘lộ diện’ Ví dụ: Pháp thuật tiêu tan, chân tướng hiển lộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kỳ ảo, huyền bí.
- Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống giả tưởng, kỳ ảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc nghiêm túc.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự biến mất thông thường.
- Khác biệt với "biến mất" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố phép thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có thể tàng hình", "đã tàng hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc phó từ chỉ khả năng (có thể, không thể).
