Sinh linh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Những người dân trong xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ: - Nhà văn dùng chữ “sinh linh” để gọi chung những người dân trong cơn biến động.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Những người dân trong xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Trên quảng trường, bao sinh linh nắm tay nhau mừng lễ hội.
  • - Mưa lớn nhưng sinh linh vẫn che áo mưa đi làm, ai cũng bận rộn.
  • - Đêm giao thừa, sinh linh đứng kín phố chờ pháo hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi dịch bệnh qua đi, những sinh linh trở lại nhịp sống thường ngày với niềm nhẹ nhõm.
  • - Dưới mái chợ cổ, các sinh linh mua bán, mặc cả, nghe tiếng rao hòa vào nhịp phố.
  • - Trong trang sử cũ, tác giả nhắc đến những sinh linh lam lũ gánh gồng qua bến sông.
3
Người trưởng thành
  • - Nhà văn dùng chữ “sinh linh” để gọi chung những người dân trong cơn biến động.
  • - Trước bão giá, bao sinh linh thắt lưng buộc bụng, lặng lẽ xoay xở để ngày mai còn sáng.
  • - Khi thành phố tắt đèn, tôi nghe nhịp thở của từng sinh linh hòa vào tiếng mưa như một bản nhạc dai dẳng.
  • - Lịch sử không chỉ kể chuyện vua chúa, mà còn là tiếng nói của những sinh linh vô danh, bền bỉ giữ lửa đời thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Những người dân trong xã hội (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh linh văn chương, cổ; sắc thái bao quát, trang trọng, hơi bi cảm Ví dụ: - Nhà văn dùng chữ “sinh linh” để gọi chung những người dân trong cơn biến động.
bách tính trang trọng, cổ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Nỗi khổ của bách tính cần được lắng nghe.
thần dân trang trọng, cổ; dùng trong bối cảnh quân chủ Ví dụ: Nhà vua chăm lo đời sống của thần dân.
dân chúng trung tính, phổ thông; bao quát Ví dụ: Chính sách hướng đến lợi ích của dân chúng.
bá tánh cổ, văn chương; sắc thái bình dân, thân sơ Ví dụ: Quan nên vì bá tánh mà hành xử công minh.
nhân dân trang trọng, chính luận; trung tính Ví dụ: Nhà nước vì lợi ích của nhân dân.
vua chúa cổ, đối lập tầng lớp thống trị với quần chúng; trung tính Ví dụ: Thuế má nặng nề đè lên sinh linh, lợi cho vua chúa.
quý tộc trang trọng, lịch sử; đối lập giai tầng Ví dụ: Đặc quyền của quý tộc xa rời sinh linh.
quan lại trang trọng, lịch sử; đối lập tầng lớp cai trị Ví dụ: Sinh linh khổ sở vì sự nhũng nhiễu của quan lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc có phong cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc khi miêu tả xã hội một cách tổng quát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có phong cách cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về xã hội trong bối cảnh cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không có phong cách cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "người dân" hoặc "công dân".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp trong các văn bản hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh linh bé nhỏ", "sinh linh đáng thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bé nhỏ", "đáng thương") hoặc động từ ("bảo vệ", "chăm sóc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...