Tĩnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bàn thờ thần thánh.
Ví dụ:
Hương cháy đều trên tĩnh.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Bàn đèn thuốc phiện.
3.
tính từ
Ở trạng thái im ắng, yên lặng, không ồn ào.
Ví dụ:
Căn nhà tĩnh sau cánh cửa khép.
4.
tính từ
Ở vị trí, trạng thái hoặc có tính chất không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ:
Giá trị ấy không biến động, gần như tĩnh.
Nghĩa 1: Bàn thờ thần thánh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đình làng, mọi người thắp nhang trước tĩnh.
- Bà cụ quét sạch bụi trên tĩnh mỗi sáng.
- Mẹ dặn con không chạm tay vào đồ trên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày rằm, dân làng xếp hàng dâng lễ trước tĩnh trong chính điện.
- Ông từ chỉnh lại bát hương trên tĩnh cho ngay ngắn.
- Khói nhang mờ tỏa, làm không gian quanh tĩnh thêm trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Hương cháy đều trên tĩnh.
- Có những điều ta chỉ dám ước nguyện khi đứng lặng trước tĩnh.
- Người trông đình bảo: giữ được tĩnh sạch là giữ được lòng người làng.
- Giữa căn nhà cũ, tĩnh như giữ hộ ký ức của bao thế hệ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bàn đèn thuốc phiện.
Nghĩa 3: Ở trạng thái im ắng, yên lặng, không ồn ào.
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng tĩnh khi mọi người đi ngủ.
- Buổi sáng sớm, con ngõ còn tĩnh.
- Thư viện rất tĩnh nên em đọc bài dễ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, khu phố bỗng tĩnh như giữ hơi thở.
- Sau hồi trống, sân trường chợt tĩnh, chỉ còn gió.
- Trong giờ thi, lớp học tĩnh đến mức nghe rõ tiếng bút lướt.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà tĩnh sau cánh cửa khép.
- Có những phút tĩnh mới nghe ra tiếng mình muốn nói gì.
- Giữa đám đông, một góc tĩnh đủ chữa lành mệt mỏi.
- Khi lòng tĩnh, thế giới thôi gào thét quanh ta.
Nghĩa 4: Ở vị trí, trạng thái hoặc có tính chất không thay đổi theo thời gian.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tượng đứng tĩnh trên bệ đá.
- Kim đồng hồ treo tường bị hỏng nên tĩnh.
- Mẫu nước cần để tĩnh trước khi đo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vật treo ở điểm cân bằng có thể xem như tĩnh.
- Trong thí nghiệm, chúng tôi giữ nhiệt độ tĩnh để so sánh kết quả.
- Từ ban công, khung cảnh dường như tĩnh trong bức ảnh chụp lâu.
3
Người trưởng thành
- Giá trị ấy không biến động, gần như tĩnh.
- Trong mô hình, giả sử áp suất tĩnh để dễ tính.
- Có mối quan hệ tưởng như tĩnh, nhưng chỉ là lớp vỏ ổn định bên ngoài.
- Một số chuẩn mực được coi là tĩnh, song xã hội vẫn âm thầm thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bàn thờ thần thánh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bàn đèn thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ bàn dùng để hút thuốc phiện. Ví dụ: |
| bàn đèn | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ bàn dùng để hút thuốc phiện. Ví dụ: Hắn ngồi bên bàn đèn suốt đêm. |
Nghĩa 3: Ở trạng thái im ắng, yên lặng, không ồn ào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh | Trung tính, chỉ sự vắng lặng, không có tiếng động. Ví dụ: Căn nhà tĩnh sau cánh cửa khép. |
| yên tĩnh | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có tiếng động, không ồn ào. Ví dụ: Căn phòng rất yên tĩnh. |
| lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có tiếng động hoặc không chuyển động. Ví dụ: Biển lặng sóng. |
| im ắng | Trung tính, nhẹ nhàng, thường dùng để diễn tả không gian hoàn toàn không tiếng động. Ví dụ: Không gian im ắng lạ thường. |
| thanh tĩnh | Trang trọng, văn chương, chỉ sự yên tĩnh, trong lành, thường dùng cho không gian. Ví dụ: Nơi đây thật thanh tĩnh. |
| ồn ào | Tiêu cực, phổ biến, chỉ có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu. Ví dụ: Chợ búa ồn ào. |
| huyên náo | Trung tính đến tiêu cực, văn chương, chỉ sự ồn ào, náo nhiệt do nhiều người gây ra. Ví dụ: Đường phố huyên náo. |
| náo nhiệt | Trung tính đến tích cực, phổ biến, chỉ sự sôi động, có nhiều hoạt động và tiếng động vui vẻ. Ví dụ: Không khí lễ hội náo nhiệt. |
Nghĩa 4: Ở vị trí, trạng thái hoặc có tính chất không thay đổi theo thời gian.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tĩnh | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả trạng thái không biến đổi. Ví dụ: Giá trị ấy không biến động, gần như tĩnh. |
| đứng yên | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Chiếc xe đứng yên. |
| bất động | Trang trọng, văn chương, chỉ trạng thái không hề cử động, không thay đổi. Ví dụ: Anh ta nằm bất động. |
| cố định | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái được giữ vững, không di chuyển hay thay đổi. Ví dụ: Vị trí cố định. |
| động | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, chỉ trạng thái có sự chuyển động, thay đổi. Ví dụ: Trạng thái động. |
| di động | Trung tính, phổ biến, chỉ có khả năng di chuyển, không cố định. Ví dụ: Điện thoại di động. |
| biến động | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thay đổi, không ổn định, đặc biệt trong kinh tế, xã hội. Ví dụ: Thị trường biến động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái yên lặng, không ồn ào.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả trạng thái không thay đổi, ổn định theo thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí yên bình, tĩnh lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các trạng thái không biến đổi, như "tĩnh điện" trong vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yên bình, ổn định, không biến động.
- Phong cách trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác an lành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên lặng hoặc ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự sôi động, biến đổi.
- Có thể thay thế bằng từ "yên tĩnh" trong một số trường hợp để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tĩnh lặng" khi chỉ trạng thái yên tĩnh.
- Khác biệt với "động" ở chỗ "tĩnh" không có sự thay đổi hay chuyển động.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự sôi động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tĩnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tĩnh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tĩnh" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "tĩnh" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tĩnh" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là tính từ, "tĩnh" thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động.
