Di động
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển động và dời chỗ, không ở vị trí cố định.
Ví dụ:
Cửa trượt di động êm, không phát tiếng kêu.
Nghĩa: Chuyển động và dời chỗ, không ở vị trí cố định.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền di động theo dòng nước.
- Con mèo khẽ di động cái đuôi.
- Đám mây di động che khuất mặt trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng xe bắt đầu di động khi đèn xanh bật lên.
- Kim la bàn di động nhẹ khi em xoay bản đồ.
- Tín hiệu yếu nên ăng-ten phải di động để bắt sóng.
3
Người trưởng thành
- Cửa trượt di động êm, không phát tiếng kêu.
- Trong đêm, bóng người di động trên vỉa hè như một vệt mực.
- Lằn ranh an toàn luôn di động theo tình hình, không thể cứng nhắc.
- Ý nghĩ về quê liên tục di động trong đầu, như gió lùa qua những khung cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển động và dời chỗ, không ở vị trí cố định.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| di động | Trung tính, diễn tả hành động thay đổi vị trí. Ví dụ: Cửa trượt di động êm, không phát tiếng kêu. |
| di chuyển | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác. Ví dụ: Đoàn quân di chuyển nhanh chóng qua khu rừng. |
| dời | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc thay đổi vị trí của vật hoặc người. Ví dụ: Anh ấy dời bàn sang một góc khác. |
| chuyển | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: Họ chuyển hàng từ kho này sang kho khác. |
| đứng yên | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không cử động, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Chiếc xe đứng yên chờ đèn đỏ. |
| cố định | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sắp xếp, chỉ việc giữ chặt, không cho di chuyển. Ví dụ: Kỹ sư cố định các thanh giằng vào khung. |
| bất động | Trang trọng, văn chương hoặc diễn tả trạng thái không cử động, không có phản ứng. Ví dụ: Nạn nhân nằm bất động sau tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chuyển động của người hoặc vật trong không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình có tính chất chuyển động, thay đổi vị trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, sinh động trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như công nghệ thông tin, kỹ thuật, mô tả các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng di chuyển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không cố định, có khả năng di chuyển.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự ổn định, cố định.
- Có thể thay thế bằng từ "chuyển động" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cố định" ở tính chất không ổn định.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chuyển động hoặc dời chỗ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang di động", "sẽ di động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ đối tượng di chuyển (như "xe", "người").
