Ẩn chứa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có, giữ ở bên trong, không để lộ rõ ra.
Ví dụ: Lời nói của anh ấy ẩn chứa nhiều hàm ý sâu xa.
Nghĩa: Có, giữ ở bên trong, không để lộ rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Hộp quà này ẩn chứa một món đồ chơi bất ngờ.
  • Trong câu chuyện cổ tích, khu rừng ẩn chứa nhiều điều bí mật.
  • Nụ cười của bạn nhỏ ẩn chứa niềm vui khi được điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh mắt của cô ấy ẩn chứa nỗi buồn mà không ai nhận ra.
  • Bài thơ này ẩn chứa thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương.
  • Mỗi quyết định trong cuộc sống đều ẩn chứa những cơ hội và thách thức.
3
Người trưởng thành
  • Lời nói của anh ấy ẩn chứa nhiều hàm ý sâu xa.
  • Sự im lặng đôi khi ẩn chứa sức mạnh lớn hơn vạn lời nói.
  • Vẻ đẹp của bức tranh không chỉ ở màu sắc mà còn ẩn chứa cả một câu chuyện dài.
  • Thành công lớn lao thường ẩn chứa những nỗ lực không ngừng nghỉ và sự kiên trì bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa, tiềm ẩn trong các tài liệu, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả cảm xúc, ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng dùng để chỉ các yếu tố tiềm ẩn trong nghiên cứu, phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, sâu sắc, thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại của điều gì đó không dễ nhận thấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc, ý nghĩa hoặc thông điệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứa đựng" khi không phân biệt rõ sự tiềm ẩn.
  • Khác biệt với "tiết lộ" ở chỗ "ẩn chứa" nhấn mạnh sự giấu kín.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ẩn chứa bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bí mật, ý nghĩa), trạng từ (sâu sắc, kỹ lưỡng).