Ngầm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở sâu bên trong, bên dưới, không trông thấy
Ví dụ:
Nhiệt đới có nhiều mạch nước ngầm giàu khoáng.
2.
tính từ
Kín đáo, không cho người ngoài biết
Ví dụ:
Hai bên đã đạt thỏa thuận ngầm.
3.
danh từ
Đoạn đường ôtô làm ngầm dưới nước để vượt qua suối (thường là trong chiến tranh)
Ví dụ:
Xe muốn vào bản phải qua một cái ngầm.
Nghĩa 1: Ở sâu bên trong, bên dưới, không trông thấy
1
Học sinh tiểu học
- Dưới sân trường có mạch nước ngầm chảy mát lạnh.
- Con cá ẩn trong hốc đá ngầm nên khó thấy.
- Rễ cây lan ngầm dưới đất, ôm chặt vào đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng chảy ngầm dưới lòng đất nuôi cả cánh đồng khô hạn.
- Trong truyện, mối đe doạ ngầm len qua từng trang, không ai nhìn thấy nhưng luôn hiện hữu.
- Những vết nứt ngầm trong nền nhà chỉ lộ ra khi mưa lớn.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt đới có nhiều mạch nước ngầm giàu khoáng.
- Sự bào mòn ngầm lâu ngày mới làm sụt lở bờ sông.
- Trong tổ chức, có một làn sóng phản đối ngầm, không biểu lộ ra ngoài.
- Cảm xúc ngầm âm ỉ, như than hồng phủ tro, chỉ chờ một làn gió.
Nghĩa 2: Kín đáo, không cho người ngoài biết
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mỉm cười ngầm để động viên tớ.
- Cô giáo gật đầu ngầm khi thấy chúng mình làm đúng.
- Cậu ấy hứa ngầm sẽ giữ bí mật của nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn trao đổi tín hiệu ngầm để phối hợp trong cuộc thi.
- Cái nhìn ngầm giữa hai đứa đủ thay cho lời xin lỗi.
- Cô ấy gửi lời chúc ngầm qua câu hát, chỉ người trong cuộc hiểu.
3
Người trưởng thành
- Hai bên đã đạt thỏa thuận ngầm.
- Ông ta ra hiệu ngầm, cuộc họp bỗng chuyển hướng.
- Trong mối quan hệ, những kỳ vọng ngầm dễ gây tổn thương hơn cả lời nói thẳng.
- Họ bảo vệ nhau bằng một lời hứa ngầm, không văn bản, không chứng nhân.
Nghĩa 3: Đoạn đường ôtô làm ngầm dưới nước để vượt qua suối (thường là trong chiến tranh)
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe tải lội qua ngầm suối an toàn.
- Bộ đội dựng biển báo trước ngầm để xe đi đúng lối.
- Mùa mưa, nước dâng che mất ngầm, ai cũng cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng nối rừng với bản qua một chiếc ngầm bê tông thấp.
- Đêm hành quân, đội công binh soi đèn kiểm tra mặt ngầm trước khi xe qua.
- Sau trận lũ, bùn đá phủ kín ngầm, dân quân cùng nhau dọn dẹp.
3
Người trưởng thành
- Xe muốn vào bản phải qua một cái ngầm.
- Ngầm hẹp, nước xiết, tài xế dừng lại quan sát dòng chảy.
- Ký ức chiến tranh hiện về trên mặt ngầm loang lổ, nơi từng in dấu bánh xe tiếp tế.
- Mỗi mùa lũ, câu chuyện về chiếc ngầm lại nhắc người đi đường dè chừng sức nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không rõ ràng, không công khai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc ý định không công khai, hoặc các công trình xây dựng dưới lòng đất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự bí ẩn, gợi mở những điều ẩn giấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng, địa chất để chỉ các công trình hoặc cấu trúc dưới lòng đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ẩn giấu hoặc không công khai.
- Tránh dùng khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Có thể thay thế bằng từ "bí mật" trong một số ngữ cảnh, nhưng "ngầm" thường mang ý nghĩa sâu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bí mật" nhưng "ngầm" thường chỉ những điều không dễ nhận thấy.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngầm" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngầm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "ngầm" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là danh từ, "ngầm" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "ngầm" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ khác để tạo thành cụm từ.
