Bao hàm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chứa đựng bên trong, mang bên trong (nói về cái nội dung trừu tượng).
Ví dụ:
Chính sách mới bao hàm nhiều điểm tích cực cho người dân.
Nghĩa: Chứa đựng bên trong, mang bên trong (nói về cái nội dung trừu tượng).
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện này bao hàm nhiều bài học hay.
- Lời cô giáo dặn bao hàm ý nghĩa sâu sắc.
- Bức tranh này bao hàm tình yêu thương của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định của bạn bao hàm những hệ quả lâu dài cho tương lai.
- Tình bạn chân thành bao hàm sự tin tưởng và sẻ chia.
- Mỗi tác phẩm văn học đều bao hàm một thông điệp riêng của tác giả.
3
Người trưởng thành
- Chính sách mới bao hàm nhiều điểm tích cực cho người dân.
- Sự im lặng đôi khi bao hàm nhiều điều hơn cả lời nói.
- Triết lý sống của anh ấy bao hàm sự giản dị và lòng biết ơn.
- Một nền văn hóa đa dạng luôn bao hàm những giá trị truyền thống độc đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứa đựng bên trong, mang bên trong (nói về cái nội dung trừu tượng).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao hàm | Trang trọng, học thuật, diễn tả sự chứa đựng một cách trừu tượng, tổng thể, mang tính chất nội tại hoặc tiềm ẩn. Ví dụ: Chính sách mới bao hàm nhiều điểm tích cực cho người dân. |
| chứa đựng | Trung tính, phổ biến, có thể dùng cho cả nghĩa trừu tượng và cụ thể. Ví dụ: Lời nói của anh ấy chứa đựng nhiều tâm sự. |
| bao gồm | Trung tính, trang trọng, thường dùng để liệt kê các thành phần hoặc nội dung. Ví dụ: Chương trình học bao gồm nhiều môn tự chọn. |
| hàm chứa | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho nội dung trừu tượng, ẩn ý. Ví dụ: Ánh mắt cô ấy hàm chứa nỗi buồn sâu thẳm. |
| loại trừ | Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động không cho vào, không tính đến. Ví dụ: Quy định này loại trừ những trường hợp ngoại lệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt ý nghĩa phức tạp hoặc trừu tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho ý tưởng hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa phức tạp hoặc trừu tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung hoặc ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao gồm"; "bao hàm" thường chỉ ý nghĩa trừu tượng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bao hàm ý nghĩa", "bao hàm nội dung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng được chứa đựng, ví dụ: "bao hàm ý nghĩa", "bao hàm nội dung".
